Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 172/277
TON - DĐơn VN-4-2017-10469 · nộp 20/04/2017 · văn bằng 4-0333480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UHM Việt Nam
SLYMĐơn VN-4-2017-10467 · nộp 20/04/2017 · văn bằng 4-0333478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UHM Việt Nam
UHMĐơn VN-4-2017-10466 · nộp 20/04/2017 · văn bằng 4-0330609-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UHM Việt Nam
Hải TháiĐơn VN-4-2017-10216 · nộp 19/04/2017 · văn bằng 4-0332789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hải Thái
MACCAĐơn VN-4-2017-09973 · nộp 17/04/2017 · văn bằng 4-0327331-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế
OSINAĐơn VN-4-2017-09839 · nộp 17/04/2017 · văn bằng 4-0320144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
NNGĐơn VN-4-2017-09334 · nộp 12/04/2017 · văn bằng 4-0333226-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
NNBĐơn VN-4-2017-09332 · nộp 12/04/2017 · văn bằng 4-0333228-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
KNCĐơn VN-4-2017-09330 · nộp 12/04/2017 · văn bằng 4-0333230-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
TOYOO Machinery & ShowerĐơn VN-4-2017-09265 · nộp 12/04/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Zento Việt Nam
Scholl Express PediĐơn VN-4-2017-08681 · nộp 05/04/2017 · văn bằng 4-0331750-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
TNH Co.Đơn VN-4-2017-08522 · nộp 05/04/2017 · văn bằng 4-0335422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Nam Hòa
Thiên HòaĐơn VN-4-2017-08504 · nộp 05/04/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Nam Hòa
CusinoĐơn VN-4-2017-08266 · nộp 03/04/2017 · văn bằng 4-0332515-000
Chủ đơn: Index Living Mall Co., Ltd.
CavalliniĐơn VN-4-2017-08265 · nộp 03/04/2017
Chủ đơn: Index Living Mall Co., Ltd.
PROJECT 6 2Đơn VN-4-2017-08098 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0331692-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
PROJECT 6 2Đơn VN-4-2017-08097 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0331693-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ACHISONĐơn VN-4-2017-07942 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0351046-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần A CHI SON
ACHISON VietnamĐơn VN-4-2017-07941 · nộp 31/03/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần A CHI SON
MAGIC ONEĐơn VN-4-2017-07744 · nộp 30/03/2017 · văn bằng 4-0329934-000
Chủ đơn: Huỳnh Bá Quang
Vina - greenĐơn VN-4-2017-07736 · nộp 30/03/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng xanh VINA-GREEN
PROJECT 62Đơn VN-4-2017-07516 · nộp 28/03/2017 · văn bằng 4-0332312-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
PROJECT 62Đơn VN-4-2017-07514 · nộp 28/03/2017 · văn bằng 4-0354455-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ComixĐơn VN-4-2017-07325 · nộp 27/03/2017 · văn bằng 4-0332302-000
Chủ đơn: SHENZHEN COMIX GROUP CO., LTD.
BARNELĐơn VN-4-2017-07316 · nộp 27/03/2017 · văn bằng 4-0326776-000
Chủ đơn: BARNEL INTERNATIONAL, INC
bamboo [Take engine: Động cơ hiện đại]Đơn VN-4-2017-06785 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0303279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thiên An
VENUS BREEZEĐơn VN-4-2017-06739 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328065-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
SUNINGĐơn VN-4-2017-06559 · nộp 21/03/2017
Chủ đơn: SUNING INTERNATIONAL SERVICES
1984 Tattoo & PiercingĐơn VN-4-2017-06359 · nộp 20/03/2017 · văn bằng 4-0325971-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Đức
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.