DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 880/941

  1. Mẫu nhãn OZONGEN
    OZONGEN

    Đơn VN-4-2002-08614 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053720-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Tín Nghĩa

  2. Mẫu nhãn FUJI
    FUJI

    Đơn VN-4-2002-08499 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0069954-000
    Chủ đơn: Fuji Lift & Escalator Sdn Bhd

  3. Mẫu nhãn COLOAMEC
    COLOAMEC

    Đơn VN-4-2002-08443 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0132941-000
    Chủ đơn: Công ty cơ khí Cổ Loa

  4. Mẫu nhãn AQUAMAGIC
    AQUAMAGIC

    Đơn VN-4-2002-08363 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0052701-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)

  5. Mẫu nhãn S.T.C STENCILCRETE
    S.T.C STENCILCRETE

    Đơn VN-4-2002-08293 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0056362-000
    Chủ đơn: Chi nhánh công ty TNHH cơ khí - xây dựng STC

  6. Mẫu nhãn EQUIPTOP ZHONG CHENG KE JI CHUNG TRINH KHOA KY
    EQUIPTOP ZHONG CHENG KE JI CHUNG TRINH KHOA KY

    Đơn VN-4-2002-08223 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0053756-000
    Chủ đơn: EQUIPTOP HITECH CORP.

  7. Mẫu nhãn KYOCERA
    KYOCERA

    Đơn VN-4-2002-08155 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0056889-000
    Chủ đơn: KYOCERA CORPORATION

  8. Mẫu nhãn RORZE
    RORZE

    Đơn VN-4-2002-07955 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0054287-000
    Chủ đơn: Công ty RORZE ROBOTECH(VN), Công ty TNHH RORZE ROBOTECH

  9. Mẫu nhãn MIOA
    MIOA

    Đơn VN-4-2001-05531 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0051666-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh

  10. Mẫu nhãn VM
    VM

    Đơn VN-4-2002-07792 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0056961-000
    Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã

  11. Mẫu nhãn TAM PHONG
    TAM PHONG

    Đơn VN-4-2002-07770 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051114-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SAFUN TOOLMAKING CO.LTD.

  12. Mẫu nhãn SAFUN
    SAFUN

    Đơn VN-4-2002-07769 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0072641-000
    Chủ đơn: Zhejiang Safun Toolmaking Co. Ltd.

  13. Mẫu nhãn SAPHENG TAM PHONG Ba mũi nhọn
    SAPHENG TAM PHONG Ba mũi nhọn

    Đơn VN-4-2002-07768 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051115-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SAFUN TOOLMAKING CO.LTD.

  14. Mẫu nhãn VN-4-2002-07767
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-07767 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051116-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SAFUN TOOLMAKING CO.LTD.

  15. Mẫu nhãn JIN LING JIN-LING-PAI
    JIN LING JIN-LING-PAI

    Đơn VN-4-2002-07690 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052128-000
    Chủ đơn: SHANGHAI JIN TAI ENGINEERING MACHINERY CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.