Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 881/941
DORMERĐơn VN-4-2002-07685 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052146-000
Chủ đơn: Dormer Pramet s.r.o.
COROMANTĐơn VN-4-2002-07684 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052147-000
Chủ đơn: SANVIK INTELLECTUAL PROPERTY AB
BELCOĐơn VN-4-2002-07571 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052181-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Biên Hòa(VN), Công ty cổ phần điện tử Biên Hòa
LILAMA LĐơn VN-4-2002-07555 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0055808-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam (LILAMA Corporation)(VN), Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP, Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN)
DPĐơn VN-4-2002-07543 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0051919-000
Chủ đơn: DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC.(US), Diamond Power International, LLC
DISOCOĐơn VN-4-2002-07501 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0047370-000
Chủ đơn: Công ty Diesel Sông Công
MY YMĐơn VN-4-2002-07471 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052116-000
Chủ đơn: YANMAR CO., LTD.(JP), Yanmar Holdings Co., Ltd., YANMAR POWER TECHNOLOGY CO., LTD.(JP)
VIKO VKĐơn VN-4-2002-07393 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0073524-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh VIKOTRADE
MGT HYĐơn VN-4-2002-07380 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0052531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí dệt may Hưng Yên (Hung Yen Garment Textile Mechanical Company)
SOLARYĐơn VN-4-2002-07294 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0053590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Logic
Z-X-LĐơn VN-4-2002-07217 · nộp 05/11/2002 · văn bằng 4-0051817-000
Chủ đơn: BOSCH AUTOMOTIVE SYSTEMS CORPORATION(JP), Bosch Corporation
TSĐơn VN-4-2002-07118 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0051851-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh chế tạo phụ tùng xe máy Lifan-Tongsheng
TECHWAYĐơn VN-4-2002-07066 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0052355-000
Chủ đơn: TECHWAY INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), TECHWAY INDUSTRIAL CO., LTD.
DOMCOĐơn VN-4-2002-06999 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0051589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh, Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh(VN)
MDĐơn VN-4-2002-06998 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0051590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh, Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh(VN)
WELTAĐơn VN-4-2002-06960 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0053233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh
SRĐơn VN-4-2002-06938 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek(VN), Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
NEWLONGĐơn VN-4-2002-06878 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051301-000
Chủ đơn: NEWLONG MACHINE WORKS, LTD.
HYUNDAIĐơn VN-4-2002-06877 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0052576-000
Chủ đơn: HYUNDAI CORPORATION(KR), HYUNDAI CORPORATION
TALURITĐơn VN-4-2002-06854 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0054724-000
Chủ đơn: TALURIT AB
NLĐơn VN-4-2002-06807 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051699-000
Chủ đơn: NEWLONG MACHINE WORKS, LTD.
ICIĐơn VN-4-2002-06697 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0060124-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
SOWĐơn VN-4-2002-06696 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050546-000
Chủ đơn: Trung tâm tư vấn thông tin - bồi dưỡng nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp và ứng dụng khoa học quản lý kinh tế
NGKĐơn VN-4-2002-06692 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050117-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
NGK STOCK NO 4429 C5HSAĐơn VN-4-2002-06691 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050749-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
PORTECĐơn VN-4-2002-06688 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0051323-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hùng Khánh
DONG DOĐơn VN-4-2002-06680 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0051205-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đá mài Đông Đô
VALUE LINEĐơn VN-4-2002-06586 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051786-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
11ATUREĐơn VN-4-2002-06523 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0053804-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng, Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.