Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 864/941
DTĐơn VN-4-2004-04503 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066565-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM - SX Du Thịnh
KA KARASAWAĐơn VN-4-2004-04488 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0068861-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Long (S - L Enterprise Co, Ltd)
S.L THĂNG LONGĐơn VN-4-2004-04487 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066411-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Long (S - L Enterprise Co , Ltd)
MB FIRE PUMPĐơn VN-4-2004-04486 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066410-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Minh Bảo
DISHDRAWERĐơn VN-4-2004-04479 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066430-000
Chủ đơn: FISHER & PAYKEL APPLIANCES LIMITED
FISHER PAYKELĐơn VN-4-2004-04477 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066359-000
Chủ đơn: FISHER & PAYKEL APPLIANCES LIMITED
E FĐơn VN-4-2004-04466 · nộp 12/05/2004 · văn bằng 4-0067268-000
Chủ đơn: CASA (S) PTE LTD
LG LIFES GOODĐơn VN-4-2004-04390 · nộp 11/05/2004 · văn bằng 4-0069334-000
Chủ đơn: LG Corp.
LIGHTHEARTĐơn VN-4-2004-04308 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0073095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại LIGHTHEART
ZENITHĐơn VN-4-2004-04269 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0088808-000
Chủ đơn: ZENITH CUTTER, INC., Zenith Cutter Co.(US)
THT TÂN HOA THịNHĐơn VN-4-2004-04218 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0067816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất cơ khí Tân Hoa Thịnh
MITSUBA V-BELTĐơn VN-4-2004-04197 · nộp 06/05/2004
Chủ đơn: Công ty cao su Bến thành
BANDO V BELTĐơn VN-4-2004-04196 · nộp 06/05/2004
Chủ đơn: Công ty cao su Bến thành
Thịnh PhátĐơn VN-4-2004-04186 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0065114-000
Chủ đơn: Đào Đình Phước
PARKERĐơn VN-4-2004-04185 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0066751-000
Chủ đơn: Parker Intangibles LLC.
DADILIĐơn VN-4-2004-04184 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0065797-000
Chủ đơn: Japan Brother International Industries Limited
LQ LONG QUANG KWUTAĐơn VN-4-2003-05556 · nộp 06/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang
SHUZUMIĐơn VN-4-2003-05555 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0057450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LONG QUANG TRADE COMPANY LIMITED)
CHUMPOWERĐơn VN-4-2004-04109 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065333-000
Chủ đơn: Chum Power Machinery Corp. (TW), Chum Power Machinery Corp.
LPĐơn VN-4-2004-04108 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067326-000
Chủ đơn: Chum Power Machinery Corp.
ST CTY TNHH SONG TAIN VN YUE NAN TIAN GONG YE YOU XIAN GONG SIĐơn VN-4-2004-04088 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067698-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Song Tain Industrial (Việt Nam)
CSCĐơn VN-4-2004-04047 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0065394-000
Chủ đơn: Changshu Great Wall Bearing Co., Ltd.(CN), CSC Bearing Co., Ltd. (Also trading as CHANGSHU GREAT WALL BEARING CO., LTD.)
V VINASHINĐơn VN-4-2004-04039 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0072104-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ (SBIC)
HOTWELLĐơn VN-4-2004-03978 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0067167-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bát Tuấn
V VarunaĐơn VN-4-2004-03977 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0064914-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoa Nam
LINGXUANĐơn VN-4-2004-03976 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0064102-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Trường Xuân
LINGLEIĐơn VN-4-2004-03975 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0064104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Trường Xuân
LINGSONĐơn VN-4-2004-03974 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0064103-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Trường Xuân
PGĐơn VN-4-2004-03876 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
VERONIĐơn VN-4-2004-03855 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hà Thu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.