Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 861/941
LTĐơn VN-4-2004-07370 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm
RELIANCEĐơn VN-4-2004-07353 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068443-000
Chủ đơn: STERIS CORPORATION, STERIS Inc.(US)
M Minh ThànhĐơn VN-4-2004-07294 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0084297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Minh Thành, Công ty TNHH Cao su Minh Thành (VN)
KAITOĐơn VN-4-2004-07285 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0067979-000
Chủ đơn: CHANGZHOU KAITUO POWER - DRIVEN MACHINERY CO., LTD.
CHANGCHAIKAITOĐơn VN-4-2004-07284 · nộp 22/07/2004
Chủ đơn: CHANGZHOU KAITUO POWER - DRIVEN MACHINERY CO., LTD.
BLACKMERĐơn VN-4-2004-07235 · nộp 21/07/2004 · văn bằng 4-0069559-000
Chủ đơn: Delaware Capital Formation, Inc. (US), Delaware Capital Formation, Inc.
GOLDSTARĐơn VN-4-2004-07175 · nộp 20/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Long Quang (Tên giao dịch: Long Quang Trade Company Limited)
DAMWOONĐơn VN-4-2004-07173 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0069752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Đức Anh
JIANXING JIAN XINGĐơn VN-4-2004-07165 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0070419-000
Chủ đơn: Ruian City Sanxing Automobile and Motorcycle Parts Co., Ltd.
MONOFLOĐơn VN-4-2004-07132 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069404-000
Chủ đơn: Asiatic Engineering Pte Ltd
ESIĐơn VN-4-2004-07126 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069593-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Biển Đông
ETCĐơn VN-4-2004-07101 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật môi trường
NISHO APPAREL MACHINERYĐơn VN-4-2004-07075 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0068153-000
Chủ đơn: Chu Cheong Co Pte Ltd., Chu Cheong Co Pte Ltd. (SG)
YĐơn VN-4-2004-06929 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0068148-000
Chủ đơn: YAMATO MISHIN SEIZO KABUSHIKI KAISHA
DAMĐơn VN-4-2004-06895 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0069449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Đức Anh
KZUTAĐơn VN-4-2004-06877 · nộp 12/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
VINAMOTOR VVĐơn VN-4-2004-06862 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0073101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Quang Huy, Công ty cổ phần Thái Bình(VN)
C T P, TPCĐơn VN-4-2004-06762 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0073322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và vật liệu xây dựng Thanh Phúc
[Bát tuấn: Ba jun]Đơn VN-4-2004-06759 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0072856-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bát Tuấn, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bát Tuấn (VN)
ALASKAĐơn VN-4-2004-06682 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
ALASKAĐơn VN-4-2004-06681 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
FARTOOLSĐơn VN-4-2004-06645 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0072025-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sena Việt Nam
G COJP TONGRI BUJIANĐơn VN-4-2004-06605 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069950-000
Chủ đơn: Guangzhou Tongri Enterprise Development Co., Ltd.
HK-YG6 CK THANG LOIĐơn VN-4-2004-06582 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070569-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng Lợi (VN), Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Thắng Lợi
Kỹ thuật cơ khí Thắng Lợi CHUYEN CHE TAO DUNG CU CAT GOT KIM LOAIĐơn VN-4-2004-06581 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070553-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng Lợi (VN), Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Thắng Lợi
KOHANĐơn VN-4-2004-06575 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0126397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam, Công ty cổ phần Tam Kim(VN)
KS KIEN SINH COVEMATĐơn VN-4-2004-06522 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0075926-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Kiến Sinh KS
RELIANCEĐơn VN-4-2004-06508 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069427-000
Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
BIMAĐơn VN-4-2004-06501 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị cơ điện xây dựng
V FUJIĐơn VN-4-2004-06486 · nộp 01/07/2004
Chủ đơn: AIRCOLDTECH ENGINEERING SDN.BHD. (210315-K)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.