DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha có 37 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 27 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

37 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 499.840/981.737 đơn (50.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. YAMAHA GEAR

    Đơn VN-4-2025-57875 · nộp 11/11/2025 · văn bằng 4-0652624-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  2. Fazzio

    Đơn VN-4-2025-05252 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0617476-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  3. INPURE

    Đơn VN-4-2023-59454 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0559477-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  4. MEGASTAR

    Đơn VN-4-2023-59451 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0555469-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  5. SA-i

    Đơn VN-4-2023-59450 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0555468-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  6. SA-Z

    Đơn VN-4-2023-59449 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0555467-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  7. Refrea

    Đơn VN-4-2023-59447 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0559474-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  8. Gibson

    Đơn VN-4-2023-59446 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0568899-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  9. YRM

    Đơn VN-4-2023-02104 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0585977-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  10. bLU cRU

    Đơn VN-4-2022-51189 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0521610-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  11. PG-1

    Đơn VN-4-2022-33261 · nộp 15/08/2022 · văn bằng 4-0507353-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  12. NMAX

    Đơn VN-4-2022-30902 · nộp 02/08/2022 · văn bằng 4-0504917-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  13. LEXi

    Đơn VN-4-2022-30216 · nộp 28/07/2022 · văn bằng 4-0493999-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  14. LEXi LX

    Đơn VN-4-2022-30215 · nộp 28/07/2022 · văn bằng 4-0517984-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  15. YAMALUBE

    Đơn VN-4-2021-37831 · nộp 07/10/2021 · văn bằng 4-0470557-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  16. NEO'S

    Đơn VN-4-2021-35269 · nộp 17/09/2021 · văn bằng 4-0534555-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  17. YZF-R9

    Đơn VN-4-2021-31803 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464204-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  18. YZF-R7

    Đơn VN-4-2021-31802 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464203-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  19. YZF-R2

    Đơn VN-4-2021-31801 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464201-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  20. RS4GP

    Đơn VN-4-2020-07209 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0410146-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  21. LATTE

    Đơn VN-4-2018-17721 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0362962-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.