DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 860/941

  1. Mẫu nhãn FRESTECH
    FRESTECH

    Đơn VN-4-2004-08043 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0084256-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn FRESTECH
    FRESTECH

    Đơn VN-4-2004-08042 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0084255-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn FRESHTECH
    FRESHTECH

    Đơn VN-4-2004-08041 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0084254-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn FRESHTECH
    FRESHTECH

    Đơn VN-4-2004-08040 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0084354-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn ZULEX
    ZULEX

    Đơn VN-4-2004-07859 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0068820-000
    Chủ đơn: B. L. Media Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn CK ZHI FI CHI KY
    CK ZHI FI CHI KY

    Đơn VN-4-2004-07718 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0075458-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chí Ký

  7. Mẫu nhãn AT HOME WORLDWIDE
    AT HOME WORLDWIDE

    Đơn VN-4-2004-07660 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0068255-000
    Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L

  8. Mẫu nhãn FIGHTER
    FIGHTER

    Đơn VN-4-2004-07651 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067200-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi sao Châu Âu

  9. Mẫu nhãn FREGO
    FREGO

    Đơn VN-4-2004-07650 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067170-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi sao Châu Âu

  10. Mẫu nhãn HB HOA BINH HOABINH DIESEL ENGINE SPARE PARTS
    HB HOA BINH HOABINH DIESEL ENGINE SPARE PARTS

    Đơn VN-4-2004-07596 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0074310-000
    Chủ đơn: Dương Xuân Hạnh

  11. Mẫu nhãn MASUKA
    MASUKA

    Đơn VN-4-2004-07595 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0068490-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt

  12. Mẫu nhãn EARTHTECHNICA
    EARTHTECHNICA

    Đơn VN-4-2004-07575 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0068201-000
    Chủ đơn: EarthTechnica Co., Ltd., EarthTechnica Co., Ltd. (JP)

  13. Mẫu nhãn YUNG SHUN Vĩnh Thuận
    YUNG SHUN Vĩnh Thuận

    Đơn VN-4-2004-07558 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0100501-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Thuận Cơ

  14. Mẫu nhãn THB
    THB

    Đơn VN-4-2004-07490 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0079861-000
    Chủ đơn: HUI BAO ENTERPRISE CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn KRUPS
    KRUPS

    Đơn VN-4-2004-07477 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069965-000
    Chủ đơn: Groupe SEB WMF Consumer GmbH

  16. Mẫu nhãn ML MEGALUCK
    ML MEGALUCK

    Đơn VN-4-2004-07437 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069831-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩ Lộc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.