Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 841/941
MHEĐơn VN-4-2005-13723 · nộp 17/10/2005 · văn bằng 4-0087216-000
Chủ đơn: JEBSEN & JESSEN PTE. LTD.
HIGH FLYĐơn VN-4-2005-13580 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0089097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Minh Châu
GOLDSUNĐơn VN-4-2005-13570 · nộp 14/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt
KERUILAIĐơn VN-4-2005-13536 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0086546-000
Chủ đơn: Ng King Hao(MY), EASY WIND INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD.(HK), Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd., DONGGUAN KERUILAI AIR TREATMENT EQUIPMENT CO., LTD(CN), Munters Keruilai Air Treatment Equipment (Guangdong) Co., Ltd.(CN)
FX - BROĐơn VN-4-2005-13465 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0087537-000
Chủ đơn: Viện Công nghệ - Bộ Công nghiệp
ZUTATPĐơn VN-4-2005-13447 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0090003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
ENĐơn VN-4-2005-13424 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0099526-000
Chủ đơn: Enplas Corporation (a corporation duly organized under the laws of Japan)
ENPLASĐơn VN-4-2005-13423 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0099525-000
Chủ đơn: Enplas Corporation (a corporation duly organized under the laws of Japan)
FRESHVILLEĐơn VN-4-2005-13372 · nộp 11/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại E & S
VINAAVIKIĐơn VN-4-2005-13371 · nộp 11/10/2005 · văn bằng 4-0087470-000
Chủ đơn: Công ty CP ru lô cao su Bông Lúa Vàng
VINARULLOĐơn VN-4-2005-13370 · nộp 11/10/2005 · văn bằng 4-0087469-000
Chủ đơn: Công ty CP ru lô cao su Bông Lúa Vàng
VINAROLLERĐơn VN-4-2005-13369 · nộp 11/10/2005 · văn bằng 4-0087468-000
Chủ đơn: Công ty CP ru lô cao su Bông Lúa Vàng
ADM ANH DUNG PU MACHINERYĐơn VN-4-2005-13230 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0081805-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Anh Dũng
CS CHEE SIANGĐơn VN-4-2005-13184 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0104689-000
Chủ đơn: CHEE SIANG INDUSTRIAL CO., LTD.
N HĐơn VN-4-2005-13154 · nộp 06/10/2005
Chủ đơn: Nanjing Feiyan Piston Ring Co., Ltd.
DV DUC VIET JSCĐơn VN-4-2005-13133 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0087588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Việt
FiSCOĐơn VN-4-2005-13132 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0088613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật bơm Năm Sao, Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật bơm Năm Sao (VN)
KRT120Đơn VN-4-2005-13127 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0098494-000
Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION
ICEVNĐơn VN-4-2005-13097 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0087803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn công nghệ điện tử(VN), Công ty cổ phần ICEVN
PĐơn VN-4-2005-13038 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0074291-000
Chủ đơn: SCANER ELECTRIC INTERNATIONAL 2004 CO., LTD
NAKAOĐơn VN-4-2005-13037 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0074005-000
Chủ đơn: SCANER ELECTRIC INTERNATIONAL 2004 CO., LTD
KYLINĐơn VN-4-2005-13035 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0093493-000
Chủ đơn: Liu Wangyongjie
DKDĐơn VN-4-2005-12935 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0094962-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phạm Chương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12920 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0108309-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên(VN), Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên
Trâu vàng [JIN NIN] CT 2359 - IIĐơn VN-4-2005-12918 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0082476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Xa
HOANG XA Cơ Khí Công - Nông Nghiệp PRODUCT - VIETNAMĐơn VN-4-2005-12917 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0094745-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Xa
KOHANĐơn VN-4-2005-12626 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0094272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam
LING EN [LING EN: Linh ân]Đơn VN-4-2005-12566 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
