DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 842/941

  1. Mẫu nhãn KYODO
    KYODO

    Đơn VN-4-2005-12534 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0087467-000
    Chủ đơn: P. T. AGRINDO MAJU LESTARI

  2. Mẫu nhãn EMB
    EMB

    Đơn VN-4-2005-12323 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0194583-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH E.M.B

  3. Mẫu nhãn ECIO
    ECIO

    Đơn VN-4-2005-12244 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088902-000
    Chủ đơn: KENTURN NANO. TEC. CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn GARRETT
    GARRETT

    Đơn VN-4-2005-12238 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088200-000
    Chủ đơn: Garrett Transportation I Inc.

  5. Mẫu nhãn MAXLIFT
    MAXLIFT

    Đơn VN-4-2005-12208 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện cơ Minh Long

  6. Mẫu nhãn MITSUMIL
    MITSUMIL

    Đơn VN-4-2005-12207 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088583-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện cơ Minh Long

  7. Mẫu nhãn KINGPRO
    KINGPRO

    Đơn VN-4-2005-12153 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0097006-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Hà Thành

  8. Mẫu nhãn HAKIA
    HAKIA

    Đơn VN-4-2005-12105 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0087649-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hakia

  9. Mẫu nhãn FE
    FE

    Đơn VN-4-2005-12062 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0086638-000
    Chủ đơn: FUJI ELECTRIC CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Ag+
    Ag+

    Đơn VN-4-2005-11900 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0088901-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)

  11. Mẫu nhãn SUNNYN
    SUNNYN

    Đơn VN-4-2005-11895 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090217-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  12. Mẫu nhãn SHITIN
    SHITIN

    Đơn VN-4-2005-11893 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090285-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  13. Mẫu nhãn SIPLAN
    SIPLAN

    Đơn VN-4-2005-11891 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090284-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  14. Mẫu nhãn SILING
    SILING

    Đơn VN-4-2005-11890 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090283-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  15. Mẫu nhãn SILENG
    SILENG

    Đơn VN-4-2005-11889 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090138-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  16. Mẫu nhãn SIXLIN
    SIXLIN

    Đơn VN-4-2005-11888 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0090137-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn

  17. Mẫu nhãn SHIPING
    SHIPING

    Đơn VN-4-2005-11887 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0091846-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt Hàn

  18. Mẫu nhãn TH Thanh Hùng
    TH Thanh Hùng

    Đơn VN-4-2005-11777 · nộp 12/09/2005 · văn bằng 4-0082601-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hùng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.