Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 839/941
MAXITALYĐơn VN-4-2005-16019 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0093963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và hợp tác Quốc Tế Đại La, Công ty cổ phần thương mại và phát triển công nghệ Việt-Mỹ(VN)
Tân Minh SơnĐơn VN-4-2005-15955 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0090821-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại - Dịch vụ Tân Minh Sơn
T DARTIEEĐơn VN-4-2005-15946 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0088214-000
Chủ đơn: Dar Tean Machinery Works Co., Ltd.
DUODOZENĐơn VN-4-2005-15832 · nộp 23/11/2005
Chủ đơn: Meadwestvaco Packaging Systems, LLC
CLUSTER-CLIPĐơn VN-4-2005-15830 · nộp 23/11/2005
Chủ đơn: Meadwestvaco Packaging Systems, LLC
CLUSTER-PAKĐơn VN-4-2005-15829 · nộp 23/11/2005
Chủ đơn: Meadwestvaco Packaging Systems, LLC
MODERN LIVINGĐơn VN-4-2006-16779 · nộp 22/11/2005 · văn bằng 4-0127223-000
Chủ đơn: TARGET AUSTRALIA PTY LTD
NAĐơn VN-4-2005-15718 · nộp 22/11/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Nam Anh
TúloaĐơn VN-4-2005-15663 · nộp 21/11/2005 · văn bằng 4-0095630-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Loa
GAXEĐơn VN-4-2005-15615 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0092556-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Khánh Sơn
FLEXICONĐơn VN-4-2005-15580 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0107784-000
Chủ đơn: Flexicon Corporation
WELLSTARĐơn VN-4-2005-15579 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0098668-000
Chủ đơn: Halliburton Energy Services, Inc.
BUNRIĐơn VN-4-2005-15522 · nộp 16/11/2005 · văn bằng 4-0099213-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha BUNRI (BUNRI Incorporation)(JP), Kabushiki Kaisha BUNRI (BUNRI Incorporation)
JTEKTĐơn VN-4-2005-15377 · nộp 14/11/2005 · văn bằng 4-0151201-000
Chủ đơn: JTEKT Corporation
KINGMAXĐơn VN-4-2005-15187 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0085457-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vi Linh
KINGMAXĐơn VN-4-2005-15186 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0085472-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vi Linh
EZCAREĐơn VN-4-2005-15118 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0090839-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A
WAKIOĐơn VN-4-2005-15015 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0095736-000
Chủ đơn: Tsai Cheng Chien
S StandardĐơn VN-4-2005-15014 · nộp 09/11/2005 · văn bằng 4-0095735-000
Chủ đơn: Tsai Cheng Chien
HE SHUNĐơn VN-4-2005-14964 · nộp 08/11/2005 · văn bằng 4-0096991-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh
LONG MY RUBBER CO., LTD SUPER LONG MAYĐơn VN-4-2005-14963 · nộp 08/11/2005 · văn bằng 4-0099033-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh
ELECTROLUX THINKING OF YOUĐơn VN-4-2005-14947 · nộp 08/11/2005 · văn bằng 4-0099175-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
SMSĐơn VN-4-2005-14884 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0108318-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất Đại Thắng Lợi
APPĐơn VN-4-2005-14878 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0094485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị APP
K N NikenĐơn VN-4-2005-14861 · nộp 07/11/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Mian Lan
NK NikenĐơn VN-4-2005-14860 · nộp 07/11/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Mian Lan
ROBINSONĐơn VN-4-2005-14844 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0105460-000
Chủ đơn: MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG
Sơn HàĐơn VN-4-2005-14814 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0091849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà, Công ty TNHH cơ kim khí Sơn Hà(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Thịnh Phát(VN)
IVKS INVEST-KSĐơn VN-4-2005-14795 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0112666-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhóm S (S-Group Joint Stock Company)
INDOCHINA GROUPĐơn VN-4-2005-14794 · nộp 04/11/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.