Nhãn hiệu của Halliburton Energy Services, Inc.
Halliburton Energy Services, Inc. có 1 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 1 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
1 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ALPHASILĐơn VN-4-2022-13882 · nộp 19/04/2022 · văn bằng 4-0489043-000
Chủ đơn: Halliburton Energy Services, Inc.
HALLIBURTONĐơn VN-4-2007-16779 · nộp 24/08/2007 · văn bằng 4-0126868-000
Chủ đơn: Halliburton Energy Services, Inc.
SPERRYĐơn VN-4-2006-06992 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0133002-000
Chủ đơn: Halliburton Energy Services, Inc.
WELLSTARĐơn VN-4-2005-15579 · nộp 17/11/2005 · văn bằng 4-0098668-000
Chủ đơn: Halliburton Energy Services, Inc.
DONE RIGHT DONE ONCEĐơn VN-4-2003-02102 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054476-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
DONE RIGHTĐơn VN-4-2003-02100 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054475-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
DONE RIGHTĐơn VN-4-2003-02099 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0060007-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2003-00729 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0053408-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2003-00728 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0058703-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2003-00727 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0055988-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2002-06859 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051050-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2002-06858 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051049-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
HĐơn VN-4-2002-06857 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051048-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.