DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 720/742

  1. Mẫu nhãn Kim Hoa
    Kim Hoa

    Đơn VN-4-1997-36262 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030625-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Hoa

  2. Mẫu nhãn d line
    d line

    Đơn VN-4-1997-36237 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030900-000
    Chủ đơn: D LINE INTERNATIONAL AS

  3. Mẫu nhãn CK Cường Ký
    CK Cường Ký

    Đơn VN-4-1997-36231 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0030208-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Đệ

  4. Mẫu nhãn SAES St707
    SAES St707

    Đơn VN-4-1997-36047 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0031721-000
    Chủ đơn: SAES GETTERS S.P.A.

  5. Mẫu nhãn SAES St198
    SAES St198

    Đơn VN-4-1997-36046 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0031720-000
    Chủ đơn: SAES GETTERS S.P.A.

  6. Mẫu nhãn NSIONLINE.COM
    NSIONLINE.COM

    Đơn VN-4-1997-35983 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030072-000
    Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.

  7. Mẫu nhãn VIT- METAL
    VIT- METAL

    Đơn VN-4-1997-35962 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0027188-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vit-Metal

  8. Mẫu nhãn FOGA
    FOGA

    Đơn VN-4-1997-35914 · nộp 07/10/1997 · văn bằng 4-0030251-000
    Chủ đơn: FOGA SYSTEM INTERNATIONAL AB

  9. Mẫu nhãn USG UNISTRONG
    USG UNISTRONG

    Đơn VN-4-1997-35904 · nộp 06/10/1997 · văn bằng 4-0030250-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nghị Hiệp

  10. Mẫu nhãn AAA An Hưng
    AAA An Hưng

    Đơn VN-4-1997-38278 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0031719-000
    Chủ đơn: Cơ sở An Hưng

  11. Mẫu nhãn AUSTRALIADEK
    AUSTRALIADEK

    Đơn VN-4-1997-35870 · nộp 02/10/1997 · văn bằng 4-0029955-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited

  12. Mẫu nhãn HOA HOA, W W
    HOA HOA, W W

    Đơn VN-4-1997-35854 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0030234-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bao bì Hoa Hoa

  13. Mẫu nhãn TY
    TY

    Đơn VN-4-1997-35763 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0032913-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TABUKO KOGYOSHO

  14. Mẫu nhãn ĐH
    ĐH

    Đơn VN-4-1997-35642 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0030229-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Huê

  15. Mẫu nhãn FORD
    FORD

    Đơn VN-4-1997-35468 · nộp 27/08/1997 · văn bằng 4-0029730-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.