Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 719/742
VINACHIĐơn VN-4-1998-37942 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0031377-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ngoan
SSL VINH TINĐơn VN-4-1998-37910 · nộp 03/04/1998 · văn bằng 4-0032984-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Tín(VN), Cơ sở Vĩnh Minh
Thế KỷĐơn VN-4-1998-37761 · nộp 25/03/1998 · văn bằng 4-0029559-000
Chủ đơn: Trung tâm ứng dụng Công nghệ Hóa mầu
SONG MAĐơn VN-4-1998-37720 · nộp 23/03/1998 · văn bằng 4-0031336-000
Chủ đơn: Cơ sở Cánh Ký
VICLOCKĐơn VN-4-1998-37660 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0031137-000
Chủ đơn: NIHON VICTAULIC KABUSHIKI KAISHA (Also trading as THE VICTAULIC CO., OF JAPAN LTD.)(JP), NIHON VICTAULIC KABUSHIKI KAISHA (Also trading as THE VICTAULIC CO., OF JAPAN LTD.)
CENTURIONĐơn VN-4-1998-37644 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0031319-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
CĐơn VN-4-1998-37542 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0031171-000
Chủ đơn: Công ty Khóa - Vật tư kỹ thuật và Xây dựng
HSIUNG CHI PAI HIEU DAU GAĐơn VN-4-1998-37495 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0031054-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Phát(VN), Công ty TNHH Nghiệp Việt Phát
FAN CHUAN PAI HIEU THUYEN BUOMĐơn VN-4-1998-37494 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0031053-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Phát(VN), Công ty TNHH Nghiệp Việt Phát
NMCĐơn VN-4-1998-37411 · nộp 23/02/1998 · văn bằng 4-0031049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Cơ khí và Cầu trục NMC(VN), Công ty TNHH sản xuất cơ khí & cầu trục NMC
MITYĐơn VN-4-1998-37379 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0032391-000
Chủ đơn: INTRACO INDUSTRIES (M) SDN.BHD.
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37319 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0034069-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.
FSĐơn VN-4-1998-37151 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030888-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Hữu Nghị(VN), Công ty Que hàn Hữu Nghị và Xây lắp cơ khí(VN), Công ty cổ phần que hàn Hữu Nghị
CP Càn PhátĐơn VN-4-1998-37119 · nộp 21/01/1998 · văn bằng 4-0030833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Càn Phát
S Hữu Liên YOU LIANĐơn VN-4-1998-37093 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0031004-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ kim khí nhựa Hữu Liên, Doanh nghiệp tư nhân Cơ kim khí và Nhựa Hữu Liên(VN)
á ĐÔNGĐơn VN-4-1998-37079 · nộp 16/01/1998 · văn bằng 4-0031496-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất á Đông
CANONĐơn VN-4-1998-37026 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030920-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
COLORLUMEĐơn VN-4-1998-36984 · nộp 05/01/1998 · văn bằng 4-0030747-000
Chủ đơn: YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD., YIEH PHUI ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
LI ANĐơn VN-4-1997-36885 · nộp 27/12/1997 · văn bằng 4-0030983-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN LI' AN LOCK (GROUP) CO., LTD.
IwataniĐơn VN-4-1997-36813 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0032873-000
Chủ đơn: IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION(JP), Iwatani Corporation, Iwatani Corporation(JP)
FADEXĐơn VN-4-1997-36810 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0028045-000
Chủ đơn: FADEX SRL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36807 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030620-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
MACCAFERRIĐơn VN-4-1997-36806 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030619-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.(IT), OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
ĐạI THốNGĐơn VN-4-1997-36598 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0033420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Đại Thống, chi nhánh công ty lâm viên tại thành phố Hồ Chí Minh(VN), Chi nhánh công ty lâm viên tại thành phố Hồ Chí Minh.(VN)
ZAMIL STEELĐơn VN-4-1997-36500 · nộp 22/11/1997 · văn bằng 4-0030470-000
Chủ đơn: ZAMIL STEEL BUILDINGS COMPANY LIMITED(SA), ZAMIL INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY
QTMECĐơn VN-4-1997-36402 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên cơ khí Quang Trung, Công ty Cơ khí Quang Trung (Quang Trung Mechanical Engineering Company)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.