Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 712/742
VIĐơn VN-4-2000-49783 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0039689-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty thép Miền Nam(VN)
ALFA LAVALĐơn VN-4-2000-50491 · nộp 23/11/2000 · văn bằng 4-0044393-000
Chủ đơn: ALFA LAVAL CORPORATE AB(SE), ALFA LAVAL CORPORATE AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49764 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040788-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.
CASTRIPĐơn VN-4-2000-49763 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040787-000
Chủ đơn: NUCOR CORPORATION, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU), BlueScope Steel Limited(AU)
Tấn TàiĐơn VN-4-2000-49752 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040784-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tấn Tài(VN), Cơ sở Tấn Tài(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Tấn Tài
NALTIOĐơn VN-4-2000-49751 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040577-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Vĩnh Thuận.
ALUCOMATĐơn VN-4-2000-49716 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040739-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD(TW), JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
ALUCOLICĐơn VN-4-2000-49715 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040738-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
JYI SHYANG JSN KIEN THIETĐơn VN-4-2000-49714 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0041038-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
SEMI - FLEXĐơn VN-4-2000-49521 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040521-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGEFLEXĐơn VN-4-2000-49520 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040520-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED
L & PĐơn VN-4-2000-49519 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040519-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGGETT & PLATTĐơn VN-4-2000-49518 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040518-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
MIRA-COILĐơn VN-4-2000-49517 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040497-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LN LENEXĐơn VN-4-2000-49440 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0041930-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh LENEX sản xuất vật liệu và thiết bị xây dựng
ASIAĐơn VN-4-2000-49359 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp New Asia, Công ty thương mại tổng hợp Quảng Bình(VN), Tổng công ty cổ phần khoáng sản và công nghiệp Đại Trường Phát(VN)
VARESAĐơn VN-4-2000-50366 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040330-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELS AG.(CH)
HHĐơn VN-4-2000-50443 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0041673-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Việt TiệpĐơn VN-4-2000-49047 · nộp 04/10/2000 · văn bằng 4-0040411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoá Việt - Tiệp, Công ty khoá Việt Tiệp.(VN)
Gia Khánh GK JIA PINGĐơn VN-4-2000-49022 · nộp 02/10/2000 · văn bằng 4-0041694-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Khánh
LAĐơn VN-4-2000-48979 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0040102-000
Chủ đơn: Công ty thép Long An
DVH SPEED DAI VIET HONGĐơn VN-4-2000-48835 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0043333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đại Việt Hồng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đại Việt Hồng(VN)
Hoàng GiaĐơn VN-4-2000-48785 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0039845-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Hoàng Gia(VN), Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng và thương mại Hoàng Gia
CHING HANNĐơn VN-4-2000-48731 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0039630-000
Chủ đơn: CHING-HANN INDUSTRIES CO., LTD
UMCĐơn VN-4-2000-48622 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039884-000
Chủ đơn: UCHIYAMA MANUFACTURING CORP.
VK VINA KYOEIĐơn VN-4-2000-48525 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040155-000
Chủ đơn: Công ty thép VINA KYOEI
STEINBACHĐơn VN-4-2000-48701 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039806-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELSAG(CH)
NUSTRIPĐơn VN-4-2000-48698 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0039860-000
Chủ đơn: BHP STELL ( JLA) PTY LTD(AU), NUCOR CORPORATION, BHP STELL LIMITED(AU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

