Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 711/742
VĐơn VN-4-2000-49806 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041128-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49805 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041127-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49802 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041144-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam.(VN)
VĐơn VN-4-2000-49801 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041126-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49800 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041143-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49799 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041142-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49798 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041141-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49797 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041140-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49796 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041139-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49795 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041138-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49794 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041137-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49793 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041125-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49792 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041124-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49791 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041123-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam.(VN)
VĐơn VN-4-2000-49790 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041122-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49789 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041121-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VVV VĐơn VN-4-2000-49788 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041120-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49787 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041119-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49786 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041118-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
VĐơn VN-4-2000-49785 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041117-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam(VN)
TUSĐơn VN-4-2000-50205 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0040879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu sản phẩm cơ khí, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên xuất nhập khẩu sản phẩm cơ khí(VN), Công ty quy chế Từ Sơn(VN)
VĩNH THàNHĐơn VN-4-2000-49594 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0040499-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thành
N NATIONALĐơn VN-4-2000-50541 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042139-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
GUERRIERO KAM YUNG SI CHIEN BINH VANGĐơn VN-4-2000-50039 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0043871-000
Chủ đơn: CHAN KWONG KEE (H.K.) COMPANY LIMITED, CHAN KWONG KEE (H. K.) COMPANY LIMITED(CN)
ATELIERS DE LA MADELEINEĐơn VN-4-2000-50009 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0042267-000
Chủ đơn: LA MADELEINE INC
RoSaChi KIM HồNGĐơn VN-4-2000-50503 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0041926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - gia công - thương mại Kim Phát, Nguyễn Thị Tươi(VN)
SUNCHIĐơn VN-4-2000-50502 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0045975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - gia công - thương mại Kim Phát, Nguyễn Thị Tươi(VN)
VĐơn VN-4-2000-49784 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0039690-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty thép Miền Nam(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
