Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 704/742
OKIBAĐơn VN-4-2002-05853 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0051217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Nam
SIMCOĐơn VN-4-2002-05717 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0054346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép và vật tư công nghiệp, Công ty TNHH thép và vật tư công nghiệp(VN), Công ty cổ phần thép và vật tư công nghiệp(VN)
VNSĐơn VN-4-2002-05716 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0054345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Việt Nam
DA PHUCĐơn VN-4-2002-05672 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0050553-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí nội thất Đa Phúc(VN), Công ty cổ phần cơ khí Đa Phúc
IKKĐơn VN-4-2002-05499 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0072062-000
Chủ đơn: WINOA IKK JAPAN CO., LTD.
H V SĐơn VN-4-2002-05478 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Hàn Việt
SHARK SCREW SERIOUS PRODUCTSĐơn VN-4-2002-05467 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052449-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Lập Thành(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Lập Thành
P PETROLIMEX CKĐơn VN-4-2002-05447 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0062250-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xăng dầu.
TRADE MARK GOLDEN KING HIEU VUA VANG GIN QUAN PAI KIM QUAN BAIĐơn VN-4-2002-05393 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0055581-000
Chủ đơn: LEE CHANG ENTERPRISES CO., LTD.
H HồNG HàĐơn VN-4-2002-05283 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0053734-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
SCHOOLĐơn VN-4-2002-05282 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0053733-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
TĐơn VN-4-2002-05245 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0051146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
SĐơn VN-4-2002-05244 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0050709-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
T TLCOĐơn VN-4-2002-05243 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0051894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu kim khí Tiến Lợi
OLYMPICĐơn VN-4-2002-05240 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0051001-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mỹ Việt
Tân Mỹ T MĐơn VN-4-2002-01571 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0050396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Mỹ(VN), Công ty TNHH Tân Mỹ
VINACAPHA CPĐơn VN-4-2002-04999 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050552-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Đại Càn Phát, Cơ sở Càn Phát(VN)
Việt - TiệpĐơn VN-4-2002-04978 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoá Việt - Tiệp, Công ty Khoá Việt Tiệp(VN)
ATLANTIC DA XI YANG DAI TAY DUONGĐơn VN-4-2002-04883 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0051233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất que hàn Đại Tây Dương - Việt Nam
FSECĐơn VN-4-2002-04863 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050220-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LINH GAS VIET NAM, Công ty cổ phần thiết bị thực phẩm(VN)
HAPROSIMEX SAIGON HĐơn VN-4-2002-04813 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0058043-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON, Công ty sản xuất dịch vụ và xuất nhập khẩu Nam Hà Nội(VN)
QD QUAN DAT CO.,LTDĐơn VN-4-2002-04668 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0052383-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quân Đạt
Cửa Đẹp QUAN DAT CO.,LTDĐơn VN-4-2002-04667 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0052399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quân Đạt
TGĐơn VN-4-2002-04632 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0063062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin
SHALUMIĐơn VN-4-2002-04596 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0050861-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn nhôm Sông Hồng SHALUMI, Công ty nhôm Sông Hồng(VN)
SANNAMTEKĐơn VN-4-2002-04594 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0075502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SanNam
VT VạN TâMĐơn VN-4-2002-04074 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0053690-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vạn Tâm
GOLDMERITĐơn VN-4-2002-04540 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0053927-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Việt
FORMAWALLĐơn VN-4-2002-04339 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050418-000
Chủ đơn: CENTRIA(US), IGUANA NEWCO, LLC, NCI Group, Inc.(US)
VERSAWALLĐơn VN-4-2002-04338 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050419-000
Chủ đơn: CENTRIA(US), IGUANA NEWCO, LLC, NCI Group, Inc.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.