SCHOOL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-05282, ngày nộp 29/08/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SCHOOL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-05282 |
| Ngày nộp đơn | 29/08/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0053733-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 13/04/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-05282).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Scholl Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-17516 · nhóm 3, 10, 25
SKOOL. Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-41513 · nhóm 35, 36, 43
XCOOL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-14930 · nhóm 21
S-COOL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-16314 · nhóm 11
SKOL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1997-32439 · nhóm 32
Scholl Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-24224 · nhóm 3, 5, 8, 10, 25
SCHOLL Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-24225 · nhóm 3, 5, 8, 10, 25
skoool Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-11369 · nhóm 9, 16, 38, 41
SKOOOL Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-11370 · nhóm 9, 16, 38, 41
SKOL Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1999-43383 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà — 8 đơn
FLOWERS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-08445 · nộp 15/09/2003 · nhóm 16
CLASS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-07019 · nộp 29/10/2002 · nhóm 6, 16, 20
H HồNG Hà Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-05283 · nộp 29/08/2002 · nhóm 6, 16, 20
PUPIL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04214 · nộp 13/09/2001 · nhóm 16
STUDY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04215 · nộp 13/09/2001 · nhóm 16
Hồng Hà Hết hạn
đơn VN-4-2001-04216 · nộp 13/09/2001 · nhóm 6, 16, 20
HH Hết hạn
đơn VN-4-2000-50443 · nộp 11/10/2000 · nhóm 6, 16, 20
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.