Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 698/742
TGS GIA SàNG CONG TY KIM KHIĐơn VN-4-2003-06710 · nộp 08/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Khí Gia Sàng
MASTERĐơn VN-4-2003-06676 · nộp 07/08/2003 · văn bằng 4-0069424-000
Chủ đơn: Master Lock Company LLC, Master Lock Company(US)
C N P TĐơn VN-4-2003-06616 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061783-000
Chủ đơn: Trung tâm kinh doanh địa ốc và đầu tư phát triển công nghiệp 579.(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng 579
VITASTEELĐơn VN-4-2003-06615 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0062461-000
Chủ đơn: Trung tâm kinh doanh địa ốc và đầu tư phát triển công nghiệp 579.(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng 579
THP FURĐơn VN-4-2003-06571 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hưng Phát
VIệT NHậTĐơn VN-4-2003-06456 · nộp 31/07/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần thép Việt - Nhật
BAO AN ONESEALĐơn VN-4-2003-06447 · nộp 31/07/2003
Chủ đơn: Xí nghiệp tư nhân Bảo An
MEGASHI M GASĐơn VN-4-2003-06410 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0057876-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọn Lửa Thần(VN), Công ty cổ phần Ngọn Lửa Thần
VINACONEX VIWAPICO S VậT TƯ NGàNH NƯớCĐơn VN-4-2003-06387 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0059044-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX), Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
S VINACONEX VINAFAPRO NHÔM ĐịNH HìNHĐơn VN-4-2003-06151 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056432-000
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)
VJĐơn VN-4-2003-06019 · nộp 18/07/2003 · văn bằng 4-0062135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép VINAKANSAI
ISONĐơn VN-4-2003-05936 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0057910-000
Chủ đơn: ISEO IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED.(TH), ISON ENTERPRISE COMPANY LIMITED
VP VINAPLASTĐơn VN-4-2003-05909 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0062124-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Việt Nam (VINAPLAST)(VN), Công ty cổ phần nhựa Việt Nam
TCĐơn VN-4-2003-05807 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0057398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - thương mại Trình Tiến Cường Nhị
TCĐơn VN-4-2003-05806 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0056728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - thương mại Trình Tiến Cường Nhị
Hà Nội Bảo Mật Chống Cháy Két Bạc Kim KhíĐơn VN-4-2003-00879 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0060270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kim khí Hà Nội
NATSTEELVINAĐơn VN-4-2003-02510 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0054971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NATSTEELVINA
ZIPDEKĐơn VN-4-2003-05587 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0057364-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
TILSAĐơn VN-4-2003-05498 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057909-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Hội
COSITAĐơn VN-4-2003-05497 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057457-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Khơi
VINAPARTĐơn VN-4-2003-05466 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Âu Lạc, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Âu Lạc(VN)
RONDOĐơn VN-4-2003-05376 · nộp 25/06/2003 · văn bằng 4-0079865-000
Chủ đơn: Rondo Building Services Pty Limited, Rondo Building Services Pty Limited(AU)
Việt HồngĐơn VN-4-2003-05278 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057527-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Hồng.(VN), Công ty cổ phần thương mại Việt Hồng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05194 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: P.E.B Indochina Ltd.
KOMPOZITFLORĐơn VN-4-2003-05190 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055800-000
Chủ đơn: P.E.B INDOCHINA LTD.
VICONSHIP HPĐơn VN-4-2003-05176 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0068012-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container Việt Nam
OWJĐơn VN-4-2003-05169 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055779-000
Chủ đơn: P.E.B INDOCHINA LTD
H & H E.NHAT PRODUCTS OF E.NHAT GROUPĐơn VN-4-2003-05119 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp E.Nhất
H & H E.NHAT PRODUCTS OF E.NHAT GROUPĐơn VN-4-2003-05118 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0056888-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp E.Nhất
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.