Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 697/742
VIDUSĐơn VN-4-2003-08433 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0061495-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Việt Đức(VN), Công ty cổ phần Vân Thái
4 STEELĐơn VN-4-2003-08385 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0061591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép An Khánh
VK VINA KYOEI THéP VũNG TàUĐơn VN-4-2003-01927 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0058210-000
Chủ đơn: Công ty thép Vina Kyoei(VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei
Phương Linh PL JSCĐơn VN-4-2003-07782 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0070715-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Phương Linh.
ES EASYFIXX FASTENERSĐơn VN-4-2003-07693 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059473-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kiệt Minh
FEDERALĐơn VN-4-2003-07617 · nộp 04/09/2003 · văn bằng 4-0059281-000
Chủ đơn: FEDERAL LOCK CO., LTD.
POWERDEKĐơn VN-4-2003-07609 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0059330-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
VCONALLOYĐơn VN-4-2003-07596 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0058478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HICRETE (Việt Nam), Công ty TNHH xây dựng - thương mại - sản xuất vật liệu xây dựng Việt Sơn(VN)
GINOĐơn VN-4-2003-07545 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058460-000
Chủ đơn: NEW SHINE CORPORATION LIMITED(HK), MAINCO GROUP LIMITED, KWONG WAH LOCK MANUFACTORY LIMITED.(HK)
HPJCĐơn VN-4-2003-07529 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0060536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo bơm Hải Nam
QH QUANG HUYĐơn VN-4-2003-07507 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0062451-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Huy
BLUES COPE LYSAGHTĐơn VN-4-2003-07499 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0067181-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07498 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064369-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07497 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064368-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPEĐơn VN-4-2003-07495 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064367-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
CTMD MĐơn VN-4-2003-07451 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0065362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Mai Động
M& C BINH DUONGĐơn VN-4-2003-07419 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0063816-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Bình Dương
CAM NGUYEN CO.,LTDĐơn VN-4-2003-07277 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0059917-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất Cẩm Nguyên
BOSSĐơn VN-4-2003-07255 · nộp 25/08/2003
Chủ đơn: Guangzhou Polo Technology Co., Ltd.
BOSEĐơn VN-4-2003-07253 · nộp 25/08/2003
Chủ đơn: Guangzhou Polo Technology Co., Ltd.
HACIPCO Việt Pháp S HAL NhômĐơn VN-4-2003-07203 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0059320-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất công nghiệp và xây lắp Hà Nội
SAN LIHĐơn VN-4-2003-07162 · nộp 21/08/2003 · văn bằng 4-0058176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập
BM BAN MAIĐơn VN-4-2003-07095 · nộp 20/08/2003 · văn bằng 4-0070225-000
Chủ đơn: Cơ sở Ban Mai(VN), Doanh nghiệp tư nhân Ban Mai
SĐĐơn VN-4-2003-07081 · nộp 19/08/2003 · văn bằng 4-0060204-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION)(VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
COSEVCOĐơn VN-4-2003-07004 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0058786-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng Miền Trung(VN), Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung
SENCOĐơn VN-4-2003-06966 · nộp 15/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất-Thương mại-Dịch vụ Tân Phú Lâm
V NAWELCOĐơn VN-4-2003-06924 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0058759-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp vật liệu hàn Nam Triệu
TD THàNH ĐạTĐơn VN-4-2003-06775 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0063992-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Đạt(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Thành Đạt
TP Thuận Phát THUAN THAT T&P CO.,LTD INOXĐơn VN-4-2003-06719 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0062525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thuận Phát, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Thuận Phát(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.