Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 685/742
VDH SAFES DVH SECURITY SAFESĐơn VN-4-2004-12234 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072099-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VDH Safes - Sài Gòn (VDH Safes - SG Co., Ltd)
GIS CÔNG TY KIM KHí GIA SàNGĐơn VN-4-2004-12216 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gang thép Gia Sàng
BK CÔNG TY KHOáNG SảN BắC KạN BACKAN MINERALS COMPANYĐơn VN-4-2004-12087 · nộp 04/11/2004 · văn bằng 4-0078783-000
Chủ đơn: Công ty Khoáng sản Bắc Kạn
PH PHUONG HOANG STEEL CO LTDĐơn VN-4-2004-12084 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí xây dựng - sản xuất Phượng Hoàng
Hải VânĐơn VN-4-2004-12074 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Vân, Công ty TNHH Hải Vân(VN)
FUJIMIGĐơn VN-4-2004-11919 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0077003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín (VN), Công ty TNHH thương mại Kim Tín
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11901 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0073067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
D V DUC VIET CO LTDĐơn VN-4-2004-11670 · nộp 27/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Đức Việt
PIRANAĐơn VN-4-2004-11654 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0076373-000
Chủ đơn: P.E.B Indochina Ltd.
TOPSEALĐơn VN-4-2004-11653 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0076372-000
Chủ đơn: P.E.B Indochina Ltd.
TP BEST OF QUALITYĐơn VN-4-2004-11475 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0075390-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Toàn Phát
Kỹ thuật Việt Mỹ VME VIET MY ENGINEERING SERVICESĐơn VN-4-2004-11435 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0075836-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kỹ thuật Việt Mỹ (VN), Công ty TNHH kỹ thuật Việt Mỹ
ACARINOĐơn VN-4-2004-11379 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073214-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Đông Anh
ITABELOĐơn VN-4-2004-11378 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073213-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Đông Anh
ARLEQUINĐơn VN-4-2004-11283 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0073611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị
HUUBCCĐơn VN-4-2004-11248 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074064-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Hồng
COTECCONSĐơn VN-4-2004-11245 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0084342-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng COTECCONS
Phát lộc mang lộc đến nhàĐơn VN-4-2004-11034 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075145-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tam Kim(VN), Công ty TNHH điện máy Phương Đông
Phát LộcĐơn VN-4-2004-11033 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075144-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tam Kim(VN), Công ty TNHH điện máy Phương Đông
SDĐơn VN-4-2004-11026 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075136-000
Chủ đơn: Shin Nippon Seitetsu Kabushiki Kaisha (also doing business as Nippon Steel Corporation)(JP), NIPPON STEEL CORPORATION, NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP)
SUPER DYMAĐơn VN-4-2004-11025 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075135-000
Chủ đơn: Shin Nippon Seitetsu Kabushiki Kaisha (also doing business as Nippon Steel Corporation)(JP), NIPPON STEEL CORPORATION, NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP)
K B KABERĐơn VN-4-2004-10961 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070989-000
Chủ đơn: Mr. YINGYONG KOMUTMANEE
7 VBCĐơn VN-4-2004-10919 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0070955-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nồi hơi Việt Nam
HONSONĐơn VN-4-2004-10910 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Hồng Sơn (Tên giao dịch: HONG SON TRADING COMPANY LIMITED)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10897 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0074679-000
Chủ đơn: Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd. (Tokyo Seiko Kabushiki Kaisha)
TSAĐơn VN-4-2004-10876 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0080161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp TUNG SHIN(VN), Công ty TNHH công nghiệp TUNG SHIN (TUNG SHIN INDUSTRIAL CO., LTD) (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
HWATAĐơn VN-4-2004-10768 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0078022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hwata Việt Nam
VANLOI STEELĐơn VN-4-2004-10747 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0075509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Lợi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
