Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 683/742
HOA KIMĐơn VN-4-2005-00170 · nộp 07/01/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Khí Ngân Hà
TNHN 2002Đơn VN-4-2005-00126 · nộp 06/01/2005
Chủ đơn: Xí nghiệp thi công cơ giới và xây lắp
MAE GIANGSONĐơn VN-4-2005-00114 · nộp 05/01/2005 · văn bằng 4-0082563-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư thiết bị Giang Sơn, Công ty cổ phần vật tư thiết bị và xây lắp Giang Sơn (VN)
SAIGONXANHĐơn VN-4-2005-00039 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0074246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và trang trí nội thất Sài Gòn Xanh, Công ty TNHH Sài Gòn Xanh (VN)
DEKKOĐơn VN-4-2005-00028 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0068155-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Hà(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Hà (PHUC HA COMPANY LTD) (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Dekko
ALCOMAXĐơn VN-4-2005-00009 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0073649-000
Chủ đơn: MAXGROW PTE. LTD
TT TATAĐơn VN-4-2005-00019 · nộp 03/01/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín
HITECH CONTAINER HOUSEĐơn VN-4-2004-14768 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0074069-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hàn Quốc Vina Engineering
HAPULICOĐơn VN-4-2004-14586 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0074435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị
HAPULICOĐơn VN-4-2004-14585 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0074434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-14584 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0074433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị
CONCERTAINERĐơn VN-4-2004-14559 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0075069-000
Chủ đơn: Hesco Bastion Limited
MILĐơn VN-4-2004-14558 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0075068-000
Chủ đơn: Hesco Bastion Limited
HESCOĐơn VN-4-2004-14557 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0075859-000
Chủ đơn: Hesco Bastion Limited
KIM TIN KT WELDING WIREĐơn VN-4-2004-14454 · nộp 27/12/2004 · văn bằng 4-0076109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín
ARNEG SPAĐơn VN-4-2004-14435 · nộp 24/12/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thuận Thành
TBĐơn VN-4-2004-14399 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0078014-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Bình
APUĐơn VN-4-2004-14378 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0099007-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Austnam, Công ty Austnam(VN)
TAMATĐơn VN-4-2004-14375 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0078442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Total Building Systems
Tân An TháiĐơn VN-4-2004-14349 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0076565-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân An Thái
GLP GIA LộC PHáT JSCĐơn VN-4-2004-14304 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0069520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lộc Phát
DINH LE STEELĐơn VN-4-2004-14284 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0075498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà thép Đinh Lê
D D C Đại DũngĐơn VN-4-2004-14273 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0082859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xây dựng thương mại Đại Dũng
JIN SINGĐơn VN-4-2004-14233 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0076466-000
Chủ đơn: WU, Chang-Yu
SOREXĐơn VN-4-2004-14150 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0074450-000
Chủ đơn: SOREX WELDING CO., LTD., SOREX WELDING CO., LTD.(TW)
HOA PHATĐơn VN-4-2004-14074 · nộp 17/12/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Hoà Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


