DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 679/742

  1. Mẫu nhãn R BRAVO
    R BRAVO

    Đơn VN-4-2005-06747 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0084756-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Tuấn Linh

  2. Mẫu nhãn MITTAL
    MITTAL

    Đơn VN-4-2005-06605 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085055-000
    Chủ đơn: Mittal Steel Technologies Limited

  3. Mẫu nhãn RED WHITE
    RED WHITE

    Đơn VN-4-2005-06492 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0082677-000
    Chủ đơn: Toyo Valve Co., Ltd.(JP), KITZ CORPORATION

  4. Mẫu nhãn TOYO
    TOYO

    Đơn VN-4-2005-06491 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0082676-000
    Chủ đơn: Toyo Valve Co., Ltd.(JP), KITZ CORPORATION

  5. Mẫu nhãn ECOFRAME
    ECOFRAME

    Đơn VN-4-2005-06478 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078244-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited

  6. Mẫu nhãn T 304
    T 304

    Đơn VN-4-2005-06473 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078931-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh

  7. Mẫu nhãn S S 304
    S S 304

    Đơn VN-4-2005-06472 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078257-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh

  8. Mẫu nhãn O 304
    O 304

    Đơn VN-4-2005-06471 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078300-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh

  9. Mẫu nhãn UH 304
    UH 304

    Đơn VN-4-2005-06470 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078299-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh

  10. Mẫu nhãn EXPO
    EXPO

    Đơn VN-4-2005-06183 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0078103-000
    Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination

  11. Mẫu nhãn SA SA
    SA SA

    Đơn VN-4-2005-06064 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0079469-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM Thành Lợi

  12. Mẫu nhãn DUY PHƯƠNG
    DUY PHƯƠNG

    Đơn VN-4-2005-05913 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0096314-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Phương

  13. Mẫu nhãn Ngân Hà
    Ngân Hà

    Đơn VN-4-2005-05819 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0087446-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kim khí Ngân Hà

  14. Mẫu nhãn CASTLE
    CASTLE

    Đơn VN-4-2005-05636 · nộp 16/05/2005 · văn bằng 4-0080386-000
    Chủ đơn: Trần Kim Tuyến

  15. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2005-05532 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0076835-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đông Nam á

  16. Mẫu nhãn HUANG
    HUANG

    Đơn VN-4-2005-05357 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0090804-000
    Chủ đơn: Teh Yor Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.