Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 676/742
NOSCO NORTHERN STEEL JSCĐơn VN-4-2005-11561 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0103442-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Miền Bắc
TN THANH HUNG HTX CPĐơn VN-4-2005-11541 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0087795-000
Chủ đơn: Hợp tác xã cổ phần Thanh Hưng
CAMELĐơn VN-4-2005-11523 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0085579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín
AUSTDOORĐơn VN-4-2005-11514 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0102427-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
MakMaxĐơn VN-4-2005-11418 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0082052-000
Chủ đơn: TAIYO KOGYO CORPORATION
Phù ĐổngĐơn VN-4-2005-11384 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0109742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Nam
Niềm Vui Mang Tới Mọi NhàĐơn VN-4-2005-11295 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0080014-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Duy Lợi (VN), Công ty TNHH sản xuất Duy Lợi
ALUDOĐơn VN-4-2005-11271 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0081952-000
Chủ đơn: AluDo Enterprise Co., Ltd.
ATADĐơn VN-4-2005-11261 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0098552-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng công nghiệp ATAD(VN), Công ty cổ phần kết cấu thép ATAD, Công ty TNHH nhà thép tiền chế ATAD(VN)
Cửa Xếp THANH TÂMĐơn VN-4-2005-11199 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080723-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu Thanh Tâm, Công ty TNHH Thịnh An(VN)
PK-STEELĐơn VN-4-2005-11043 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0080574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất tôn Phước Khanh
DT Đại ThànhĐơn VN-4-2005-11041 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0112988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
HP Hưng PhátĐơn VN-4-2005-10954 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0086219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
VINH TUONGĐơn VN-4-2005-10906 · nộp 25/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
KVĐơn VN-4-2005-10645 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Knape & Vogt Manufacturing Company
KVĐơn VN-4-2005-10644 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0091332-000
Chủ đơn: Knape & Vogt Manufacturing Company
KNAPE & VOGTĐơn VN-4-2005-10643 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Knape & Yogt Manufacturing Company
AUSTNAMBMCĐơn VN-4-2005-10549 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0110806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Austnam
AUSTNAMTBSĐơn VN-4-2005-10548 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần Austnam
RAMZAĐơn VN-4-2005-10545 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0091956-000
Chủ đơn: NIKKO MATERIALS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-10544 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092647-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ Miền Nam, Công ty TNHH kỹ nghệ Miền Nam(VN)
SSSC Tôn Việt - NhậtĐơn VN-4-2005-10542 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0096129-000
Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam
SSSCĐơn VN-4-2005-10541 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092710-000
Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam
ITW GEMAĐơn VN-4-2005-10489 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0087177-000
Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc. (a Delaware corporation)
TP TRAFUCO TRANPHU CODIENĐơn VN-4-2005-10427 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0085723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
T SSS TN HNĐơn VN-4-2005-10314 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0070455-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thi công cơ giới và xây lắp
DAMSANĐơn VN-4-2005-10303 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080052-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thép Bắc Việt
NT HOME TREND DESIGN AND MANUFACTUREĐơn VN-4-2005-10276 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hậu Phong, Công ty TNHH Hậu Phong(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Hùng Phong(VN)
CAMELĐơn VN-4-2005-10257 · nộp 15/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
