DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 672/742

  1. Mẫu nhãn LOTTE
    LOTTE

    Đơn VN-4-2005-16935 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0091979-000
    Chủ đơn: Lotte Aluminium Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn V EVG DESIGN
    V EVG DESIGN

    Đơn VN-4-2005-16765 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0104221-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Trường Phong

  3. Mẫu nhãn Nhật Hà
    Nhật Hà

    Đơn VN-4-2005-16629 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0095385-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Đức

  4. Mẫu nhãn Bích Hợp STEEL-CONSTRUCTION-FURNITURE-SERVICE
    Bích Hợp STEEL-CONSTRUCTION-FURNITURE-SERVICE

    Đơn VN-4-2005-16608 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0095546-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bích Hợp

  5. Mẫu nhãn AISIN
    AISIN

    Đơn VN-4-2005-16496 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0155157-000
    Chủ đơn: AISIN CORPORATION

  6. Mẫu nhãn V H VHJC
    V H VHJC

    Đơn VN-4-2005-16485 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0102342-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh Việt Hàn

  7. Mẫu nhãn KOMYO
    KOMYO

    Đơn VN-4-2005-16358 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0095706-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng

  8. Mẫu nhãn MATRIX
    MATRIX

    Đơn VN-4-2005-16357 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0095705-000
    Chủ đơn: Đào Phương Thúy

  9. Mẫu nhãn SHIRO
    SHIRO

    Đơn VN-4-2005-16346 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097156-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng

  10. Mẫu nhãn Companhia Vale do Rio Doce
    Companhia Vale do Rio Doce

    Đơn VN-4-2005-16209 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0086299-000
    Chủ đơn: COMPANHIA VALE DO RIO DOCE(BR), VALE S.A.

  11. Mẫu nhãn NIS
    NIS

    Đơn VN-4-2005-16190 · nộp 30/11/2005 · văn bằng 4-0094685-000
    Chủ đơn: SLS Bearings (Singapore) Private Limited

  12. Mẫu nhãn TN TRUNG NAM CO., LTD
    TN TRUNG NAM CO., LTD

    Đơn VN-4-2005-15974 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0087635-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Nam

  13. Mẫu nhãn LYSAGHT DEEP RIB
    LYSAGHT DEEP RIB

    Đơn VN-4-2005-15869 · nộp 24/11/2005 · văn bằng 4-0092179-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited

  14. Mẫu nhãn DEEP RIB
    DEEP RIB

    Đơn VN-4-2005-15868 · nộp 24/11/2005 · văn bằng 4-0092178-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited

  15. Mẫu nhãn AMRITE
    AMRITE

    Đơn VN-4-2005-15622 · nộp 18/11/2005 · văn bằng 4-0085285-000
    Chủ đơn: Alum Investment Pte Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.