Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 660/742
C FCTĐơn VN-4-2006-19061 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0098147-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép và vật tư Hải Phòng
TRUONG PHU JSCĐơn VN-4-2006-19049 · nộp 07/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Phú
TGPĐơn VN-4-2006-19048 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0097101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Phú
V-NGAĐơn VN-4-2006-18974 · nộp 06/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Việt - Nga VINAFCO
muscatĐơn VN-4-2006-18757 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0107433-000
Chủ đơn: Zolux S.A.S
ALLUXDOORĐơn VN-4-2006-18704 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096770-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Vân Quang (VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Hùng Minh
AUSTRADOORĐơn VN-4-2006-18703 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0096769-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Vân Quang (VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Hùng Minh
VPT Vương Phú ThịnhĐơn VN-4-2006-18682 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0102694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vương Phú Thịnh
FMC ME & ELĐơn VN-4-2006-18546 · nộp 31/10/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Minh
NGOC NGAN IIĐơn VN-4-2006-18470 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0102413-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Ngân II
TH CÔNG TY CP Tiến HàĐơn VN-4-2006-18397 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0100253-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Tiến Hà
BT Bê tông thép Ninh BìnhĐơn VN-4-2006-18217 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0092540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bê tông - Thép Ninh Bình
DUY TAN mang đến sự hài lòng cho khách hàng BRINGING SATISFACTION TO OUR CUSTOMERSĐơn VN-4-2006-18211 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0115149-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
BIG LUNCHĐơn VN-4-2006-18131 · nộp 26/10/2006
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
T iĐơn VN-4-2006-18128 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0104455-000
Chủ đơn: Tachikawa Corporation
TACHIKAWAĐơn VN-4-2006-18127 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0104454-000
Chủ đơn: Tachikawa Corporation
LL MIDA Chính xác đến từng chi tiết PRECISE IN EVERY DETAILĐơn VN-4-2006-18111 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0107426-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
UMNUI OBED [UMNUI OBED: Bữa trưa thông minh]Đơn VN-4-2006-18069 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0101813-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
[Xup:Súp, Tradisionno:Truyền thống, Prigatovlennui:Sự chuẩn bị, X myaxom:Với thịt]Đơn VN-4-2006-18068 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0106510-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
P L [Gatovue:sẵn sàng, Resenya:quyết định, Restaranya:nhà hàng]Đơn VN-4-2006-18067 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0106661-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
B.S BAC THANG CO.,LTDĐơn VN-4-2006-18034 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0101104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bác Thăng
T S P TSP Thiên Sơn Phú C.ty TNHH sản xuất thương mạiĐơn VN-4-2006-17946 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0096133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất -thương mại Thiên Sơn Phú
TR TT CO.,LTDĐơn VN-4-2006-17848 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0092058-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trọng Tín
P H PHUC HIEU CO., LTDĐơn VN-4-2006-17843 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0102380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Hiếu
HAISHARKĐơn VN-4-2006-17838 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0094284-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bác Thăng
[kukhnya bez granits:bếp không biên giới]Đơn VN-4-2006-17773 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0118918-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
[Biznis Lantr:bữa trưng thương vụ, yatrnaya lanpsa:mỳ trứng, x tusenoi gavyadinoi:với thịt bò hầm...]Đơn VN-4-2006-17772 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0118917-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
[Kukhnya granits:bếp không biên giới,Biznis meniu:danh mục kinh doanh, Lapsa:Mỳ ống...]Đơn VN-4-2006-17771 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0118916-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
Annemu [voyag:cuộc viễn du, lapsa:mỳ ống, gulyas pa budapes:thịt hầm theo kiểu budapeski]Đơn VN-4-2006-17770 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0103931-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
VKUSNAYA MINUTKA [VKUSNAYA MINUTKA: giây phút ngon miệng]Đơn VN-4-2006-17766 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0120641-000
Chủ đơn: King Lion Foods Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.