Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 659/742
ĐL DA LIEN High QualityĐơn VN-4-2006-20376 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0114501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Đa Liên
SUN RISE [Shan nai si: mặt trời mọc]Đơn VN-4-2006-19021 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0097270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất xây dựng Minh Đạt
VTAĐơn VN-4-2006-19012 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0103890-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Việt á - (TNHH)
ARDOĐơn VN-4-2006-20306 · nộp 22/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Phương Gia
ARDOĐơn VN-4-2006-20305 · nộp 22/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Phương Gia
Thép Hoàng VươngĐơn VN-4-2006-20276 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0114323-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Vương
UCĐơn VN-4-2006-20268 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0102080-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
VSC VNSTEELĐơn VN-4-2006-20120 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0160368-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM - CTCP
VSC VNSTEELĐơn VN-4-2006-20119 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0140849-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam (VIET NAM STEEL CORPORATION) VNSTEEL - VSC
AMEGA [ô mê ga]Đơn VN-4-2006-20044 · nộp 20/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-xây dựng Me Ga
THANH LOCĐơn VN-4-2006-20011 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0103864-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ Khí Thành Lộc
Lucky SAFEĐơn VN-4-2006-20010 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0105748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ Khí Thành Lộc
HTE house of signsĐơn VN-4-2006-19974 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0104056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HTE Việt Nam(VN), Công ty TNHH Kỹ thuật HTE (Việt Nam) (VN), Công ty TNHH CNA-HTE Việt Nam
SANĐơn VN-4-2006-19916 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0102898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập
SAN LIHĐơn VN-4-2006-19915 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0102897-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập
Thanh BìnhĐơn VN-4-2006-19855 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0115272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Thanh Bình (VN), Công ty TNHH thép Thanh Bình
LONGBENĐơn VN-4-2006-19825 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ích Vận
VK VICKINIĐơn VN-4-2006-19824 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102392-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vickini Việt Nam
HL H LĐơn VN-4-2006-19722 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0106514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Hồng Long, Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Hồng Long(VN)
KBĐơn VN-4-2006-19711 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thương mại Kim Bảo
TADAKI GROUP Windows for life window AMERICANĐơn VN-4-2006-19642 · nộp 14/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Tam Đại Kim
DAIPHAT INOX Đại PhátĐơn VN-4-2006-19309 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0114110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH inox Đại Phát
H F HAMBRO Proven Concrete Floor SystemĐơn VN-4-2006-19187 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106770-000
Chủ đơn: CANAM GROUP INC, Công ty TNHH nhà thép tiền chế - ZAMIL Việt Nam(VN)
CANAMĐơn VN-4-2006-19186 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106769-000
Chủ đơn: CANAM GROUP INC, Công ty TNHH nhà thép tiền chế - ZAMIL Việt Nam(VN)
MaxSEAM The Ultimate Roofing SystemĐơn VN-4-2006-19185 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà thép tiền chế - ZAMIL Việt Nam
MaxSEAMĐơn VN-4-2006-19184 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà thép tiền chế - ZAMIL Việt Nam
xinfa [xin, fa]Đơn VN-4-2006-19156 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0111524-000
Chủ đơn: SHANDONG XINFA ALUMINIUM ELECTRICITY GROUP CO., LTD.
MT5Đơn VN-4-2006-19129 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0115973-000
Chủ đơn: Mul -T- Lock Technologies Ltd.,
HH Hiệp HưngĐơn VN-4-2006-19070 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0104164-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất gia công thương mại Hiệp Hưng
Kim ViệtĐơn VN-4-2006-19069 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0094422-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ nghệ Kim Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.