Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 500/742
![Mẫu nhãn KING K [S]](/uploads/nhanhieu/85/VN4201329185-t.webp)
SKY SCREENĐơn VN-4-2013-29184 · nộp 10/12/2013 · văn bằng 4-0258634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ An Khánh
HARUMIĐơn VN-4-2013-29178 · nộp 10/12/2013 · văn bằng 4-0243309-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hằng
NAKASEĐơn VN-4-2013-29177 · nộp 10/12/2013 · văn bằng 4-0243308-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hằng
KANHOFFĐơn VN-4-2013-29166 · nộp 10/12/2013 · văn bằng 4-0246682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Nguyên Hà
TDĐơn VN-4-2013-29153 · nộp 10/12/2013 · văn bằng 4-0244156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Thành Dũng
Thành PhátĐơn VN-4-2013-29035 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0247058-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Quốc Thành
TÂN ANĐơn VN-4-2013-29034 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0246994-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Quốc Thành
Tân PhátĐơn VN-4-2013-29033 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0246993-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Quốc Thành
HONEYWELLĐơn VN-4-2013-28977 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0312747-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
NAMACO NA [M]Đơn VN-4-2013-28965 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0246519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại thiết bị xăng dầu Nam á
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-28938 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0245747-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thép VINA ONE
FUJI.aluĐơn VN-4-2013-28887 · nộp 06/12/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vinh Hoa
HNSTEELĐơn VN-4-2013-28834 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0243311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Khí Hà Nội
HNSTEELĐơn VN-4-2013-28833 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0241384-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kim khí Hà Nội
KVTĐơn VN-4-2013-28771 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0244158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại nội thất KVT
T PĐơn VN-4-2013-28688 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Thành Phát
E urodoor Cửa Sổ Kính Hộp Cách Âm, Cách NhiệtĐơn VN-4-2013-28687 · nộp 04/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Thành Phát
HERDUĐơn VN-4-2013-28646 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu JIN TAI Việt Nam
JAVIESCO Vững bền với thời gian!Đơn VN-4-2013-28496 · nộp 02/12/2013 · văn bằng 4-0246625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Thép 998
DTL Đại Thiên LộcĐơn VN-4-2013-28473 · nộp 02/12/2013 · văn bằng 4-0260614-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Thiên Lộc
XUAN THANH GROUP XĐơn VN-4-2013-28465 · nộp 02/12/2013 · văn bằng 4-0254167-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và phát triển Xuân Thành
Đại QuýĐơn VN-4-2013-28405 · nộp 29/11/2013 · văn bằng 4-0250997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Quý Sơn Hà
KIM-SƠNĐơn VN-4-2013-28399 · nộp 29/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cước Kim Sơn
Thiên ThànhĐơn VN-4-2013-28389 · nộp 29/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại vật liệu xây dựng Thiên Thành
LONGMOREĐơn VN-4-2013-28262 · nộp 28/11/2013 · văn bằng 4-0295105-000
Chủ đơn: Liberty Precision Tubes Limited
BARTONĐơn VN-4-2013-28261 · nộp 28/11/2013 · văn bằng 4-0246904-000
Chủ đơn: Caparo Industries PLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

