DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 465/742

  1. Mẫu nhãn TRI - TITE
    TRI - TITE

    Đơn VN-4-2015-06208 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0270428-000
    Chủ đơn: Research Engineering & Manufacturing, Inc.

  2. Mẫu nhãn FASTITE
    FASTITE

    Đơn VN-4-2015-06207 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0270427-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  3. Mẫu nhãn DUO-TAPTITE
    DUO-TAPTITE

    Đơn VN-4-2015-06206 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0289049-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  4. Mẫu nhãn PLASTITE
    PLASTITE

    Đơn VN-4-2015-06205 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0289048-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  5. Mẫu nhãn REMFORM
    REMFORM

    Đơn VN-4-2015-06204 · nộp 20/03/2015
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  6. Mẫu nhãn TAPTITE
    TAPTITE

    Đơn VN-4-2015-06203 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0289047-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  7. Mẫu nhãn POWERLOK
    POWERLOK

    Đơn VN-4-2015-06202 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0289046-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  8. Mẫu nhãn TRILOBULAR
    TRILOBULAR

    Đơn VN-4-2015-06201 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0289028-000
    Chủ đơn: Conti Fasteners AG

  9. Mẫu nhãn SEIKI
    SEIKI

    Đơn VN-4-2015-06165 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0329072-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Seiki Việt Nam

  10. Mẫu nhãn NCC
    NCC

    Đơn VN-4-2015-06065 · nộp 19/03/2015 · văn bằng 4-0283486-000
    Chủ đơn: Nippon Closures Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn TOMOKEN
    TOMOKEN

    Đơn VN-4-2015-05960 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0279155-000
    Chủ đơn: IWASAKI MFG, CO., LTD

  12. Mẫu nhãn N.Q.T
    N.Q.T

    Đơn VN-4-2015-05796 · nộp 17/03/2015 · văn bằng 4-0272652-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ và thiết bị HT

  13. Mẫu nhãn Hoa Thép
    Hoa Thép

    Đơn VN-4-2015-05711 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270432-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tâm Lực

  14. Mẫu nhãn NICHIAS
    NICHIAS

    Đơn VN-4-2015-05703 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0324262-000
    Chủ đơn: NICHIAS CORPORATION

  15. Mẫu nhãn IWA
    IWA

    Đơn VN-4-2015-05683 · nộp 16/03/2015
    Chủ đơn: Iwasaki MFG, Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.