DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 464/742

  1. Mẫu nhãn Dowindow
    Dowindow

    Đơn VN-4-2015-07396 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0275656-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đỗ Và Anh Em

  2. Mẫu nhãn SSSC Tôn Kẽm Việt - Nhật
    SSSC Tôn Kẽm Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2015-07381 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0277114-000
    Chủ đơn: Công ty tôn Phương Nam

  3. Mẫu nhãn SSSC Tôn Màu Việt - Nhật
    SSSC Tôn Màu Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2015-07380 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0277113-000
    Chủ đơn: Công ty tôn Phương Nam

  4. Mẫu nhãn SSSC Tôn Lạnh Việt - Nhật
    SSSC Tôn Lạnh Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2015-07379 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0293254-000
    Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam

  5. Mẫu nhãn SSSC Tôn Lạnh Màu Việt - Nhật
    SSSC Tôn Lạnh Màu Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2015-07378 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0293253-000
    Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam

  6. Mẫu nhãn SSSC Tôn La Phông Việt - Nhật
    SSSC Tôn La Phông Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2015-07376 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0293251-000
    Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam

  7. Mẫu nhãn EUROGOLD
    EUROGOLD

    Đơn VN-4-2015-07231 · nộp 31/03/2015 · văn bằng 4-0271074-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NATAKI Việt Nam

  8. Mẫu nhãn ososo
    ososo

    Đơn VN-4-2015-07217 · nộp 31/03/2015 · văn bằng 4-0271757-000
    Chủ đơn: C X Industries Sdn Bhd

  9. Mẫu nhãn SheHVIP
    SheHVIP

    Đơn VN-4-2015-07178 · nộp 31/03/2015 · văn bằng 4-0333328-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hải Dương GAS

  10. Mẫu nhãn GRANALUMINIUM
    GRANALUMINIUM

    Đơn VN-4-2015-07147 · nộp 31/03/2015 · văn bằng 4-0293835-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Group An Thuận Phát

  11. Mẫu nhãn fility
    fility

    Đơn VN-4-2015-07118 · nộp 30/03/2015 · văn bằng 4-0269532-000
    Chủ đơn: YKK AP Inc.

  12. Mẫu nhãn TUFFSHIELD
    TUFFSHIELD

    Đơn VN-4-2015-06883 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0282362-000
    Chủ đơn: PANASONIC CORPORATION

  13. Mẫu nhãn 100% UC SSE
    100% UC SSE

    Đơn VN-4-2015-06838 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0271060-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE

  14. Mẫu nhãn UC SSE
    UC SSE

    Đơn VN-4-2015-06837 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0271059-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE

  15. Mẫu nhãn SSE
    SSE

    Đơn VN-4-2015-06836 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0271058-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE

  16. Mẫu nhãn SSE
    SSE

    Đơn VN-4-2015-06835 · nộp 27/03/2015 · văn bằng 4-0271057-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE

  17. Mẫu nhãn KINWAI
    KINWAI

    Đơn VN-4-2015-06333 · nộp 23/03/2015 · văn bằng 4-0272631-000
    Chủ đơn: Trần Quốc Hoàng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.