Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 140/742
BONETTIĐơn VN-4-2023-46840 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0576554-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Bình
C SPINEĐơn VN-4-2023-46790 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0544841-000
Chủ đơn: Sleeping Duck Pty Ltd
SD INDESTRUCT BEDĐơn VN-4-2023-46789 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0549668-000
Chủ đơn: Sleeping Duck Pty Ltd
LUXTONĐơn VN-4-2023-46763 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0543319-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ VẬT TƯ THÁI BÌNH DƯƠNG
VIRGO GASĐơn VN-4-2023-46700 · nộp 16/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư GOLDEN MEKONG
EVERESTĐơn VN-4-2023-46648 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0549987-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP A&A WINDOW
CỬA LƯỚI HÀ SƠN Cửa Lưới & Rèm Cách NhiệtĐơn VN-4-2023-46425 · nộp 16/10/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cửa lưới Sơn Hà
KINGENBLU S CĐơn VN-4-2023-46117 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0550965-000
Chủ đơn: Nguyễn Phụ Giang
GT WEALTHSAFESĐơn VN-4-2023-45804 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Gia Thịnh
LUXCELĐơn VN-4-2023-45803 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Gia Thịnh
YUTAKAĐơn VN-4-2023-45802 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Gia Thịnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-45785 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH AAMT
SCHIMIDTĐơn VN-4-2023-45781 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549526-000
Chủ đơn: SCHMIDT GROUPE
VALFTEKĐơn VN-4-2023-45766 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549549-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Vân
RGTĐơn VN-4-2023-45757 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549546-000
Chủ đơn: Cao Minh Dũng
AVSĐơn VN-4-2023-45584 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0551516-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THÉP TÂY ĐÔ
TBVN QKĐơn VN-4-2023-45566 · nộp 10/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRẦN TIẾN THỊNH
VOVINAMĐơn VN-4-2023-45520 · nộp 10/10/2023
Chủ đơn: Liên đoàn VOVINAM Việt Nam
SMARTDUĐơn VN-4-2023-45307 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548575-000
Chủ đơn: DU GUOQIANG
GIASONĐơn VN-4-2023-45289 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548584-000
Chủ đơn: DƯƠNG DOÃN QUANG
EcoflexĐơn VN-4-2023-45150 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548603-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Minh Phú
EcoLightĐơn VN-4-2023-45149 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Minh Phú
TOUCHĐơn VN-4-2023-45133 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0560452-000
Chủ đơn: Aladdin and Izzeddin and Mohammed Jamil Hassan Company
S SMART STEEL VIỆT NAMĐơn VN-4-2023-45114 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0552279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Châu Vinh
JoyLink [zou lin]Đơn VN-4-2023-45048 · nộp 06/10/2023
Chủ đơn: Foshan JoyLink Hardware Technology Co.,LTd.
GGI GLOBAL GREEN INDUSTRYĐơn VN-4-2023-45023 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0584910-000
Chủ đơn: Doãn Hà Thắng
HSDM [han si di mu]Đơn VN-4-2023-44970 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0600220-000
Chủ đơn: Chử Đức Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.