DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 138/742

  1. Mẫu nhãn PAYDING RACING
    PAYDING RACING

    Đơn VN-4-2023-50112 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0556387-000
    Chủ đơn: Trần Bích Chi

  2. Mẫu nhãn Batu
    Batu

    Đơn VN-4-2023-50047 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0623205-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quốc Tiến

  3. Mẫu nhãn RUSPERT [rasupato: RUSPERT]
    RUSPERT [rasupato: RUSPERT]

    Đơn VN-4-2023-49966 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0621321-000
    Chủ đơn: NIHON RUSPERT CO., LTD

  4. Mẫu nhãn Azimar
    Azimar

    Đơn VN-4-2023-49959 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0567024-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Lệ Quyên

  5. Mẫu nhãn KOSTBA
    KOSTBA

    Đơn VN-4-2023-49891 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0618080-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Ngọc Hùng

  6. Mẫu nhãn Q QUINLOCK
    Q QUINLOCK

    Đơn VN-4-2023-49861 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0551882-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư QUINHOUSE

  7. Mẫu nhãn QUANG VINH GAS
    QUANG VINH GAS

    Đơn VN-4-2023-49841 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0562395-000
    Chủ đơn: Nguyễn Bình Dương

  8. Mẫu nhãn NANOMAX LUXURY
    NANOMAX LUXURY

    Đơn VN-4-2023-49811 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0583052-000
    Chủ đơn: Trịnh Gia Long

  9. Mẫu nhãn REVOLLOY Welding Products
    REVOLLOY Welding Products

    Đơn VN-4-2023-49796 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0560523-000
    Chủ đơn: ALLALLOY PTE. LTD

  10. Mẫu nhãn carlson PET PRODUCTS
    carlson PET PRODUCTS

    Đơn VN-4-2023-49739 · nộp 01/11/2023 · văn bằng 4-0557649-000
    Chủ đơn: CARLSON PET PRODUCTS, INC.

  11. Mẫu nhãn ARKOC
    ARKOC

    Đơn VN-4-2023-49589 · nộp 01/11/2023 · văn bằng 4-0554726-000
    Chủ đơn: Lê Thị Quý Hương

  12. Mẫu nhãn VANNA
    VANNA

    Đơn VN-4-2023-49588 · nộp 01/11/2023 · văn bằng 4-0558132-000
    Chủ đơn: Lê Thị Quý Hương

  13. Mẫu nhãn REMAC PB
    REMAC PB

    Đơn VN-4-2023-49262 · nộp 30/10/2023 · văn bằng 4-0557690-000
    Chủ đơn: MIDEA REAL ESTATE HOLDING LIMITED

  14. Mẫu nhãn BURCELIK
    BURCELIK

    Đơn VN-4-2023-48871 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0552906-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Quân

  15. Mẫu nhãn VALVOSIDER
    VALVOSIDER

    Đơn VN-4-2023-48870 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0552907-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Quân

  16. Mẫu nhãn ZHONGXIN
    ZHONGXIN

    Đơn VN-4-2023-48613 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0579729-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Hùng

  17. Mẫu nhãn CATAKI
    CATAKI

    Đơn VN-4-2023-48612 · nộp 26/10/2023
    Chủ đơn: Ngô Sỹ Khánh

  18. Mẫu nhãn ZOLED
    ZOLED

    Đơn VN-4-2023-48611 · nộp 26/10/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Nga

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.