Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.728/6.287
MODLIPĐơn VN-4-2005-02696 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078778-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
ROZUCORĐơn VN-4-2005-02695 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078777-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
ECOGATĐơn VN-4-2005-02694 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078800-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
CLOZAPYLĐơn VN-4-2005-02693 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078799-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
VERTIZONĐơn VN-4-2005-02692 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078798-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
VENLIFTĐơn VN-4-2005-02691 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078797-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
TORODROXYLĐơn VN-4-2005-02690 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078776-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
TORFEXIMĐơn VN-4-2005-02689 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078796-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
ROGELINĐơn VN-4-2005-02688 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078795-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
NEBICARDĐơn VN-4-2005-02687 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078794-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
TORAXONEĐơn VN-4-2005-02686 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078793-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
ENZYSTALĐơn VN-4-2005-02685 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0078792-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd
ARIFLOĐơn VN-4-2005-02662 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0079520-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Plc.
INSIDEĐơn VN-4-2005-02658 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0104009-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-02653 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0079519-000
Chủ đơn: Kon-ya Seisi Kabushiki Kaisha
VENTERKRKAĐơn VN-4-2005-02641 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0080840-000
Chủ đơn: KRKA, Tovarna Zdravil, d.d., Novo Mesto
ALPHA DPMAYĐơn VN-4-2005-02635 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0076965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại May
TRIMOTABĐơn VN-4-2005-02634 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0076964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại May
LYLYPHAP 3BĐơn VN-4-2005-02633 · nộp 14/03/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Viễn Đông Châu á
CALOSUREĐơn VN-4-2005-02632 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0076957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa VitaDairy Việt Nam
POSINSAP SAP LEVONORGESTREL 2 TABLETSĐơn VN-4-2005-02623 · nộp 14/03/2005
Chủ đơn: Công ty đầu tư Miền Đông
BLUE DIAMOND SILDENAFIL CITRATEĐơn VN-4-2005-02620 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0075996-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
Sao BăngĐơn VN-4-2005-02611 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0077874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy MyLan
TP-DICATĐơn VN-4-2005-02597 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0075098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Phương
TP-VIRUTOĐơn VN-4-2005-02596 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0075120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Phương
TENALINEĐơn VN-4-2005-02593 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0075414-000
Chủ đơn: CEVA SANTE ANIMALE
NTF NUTRIFORT WG POWDER DRINK COFFEE FLAVORĐơn VN-4-2005-02580 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0098322-000
Chủ đơn: International Pharmaceutical Distribution Co.,Ltd (DBA Ampharco USA)(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO.,LTD (DBA AMPHARCO USA)
NTF NUTRIFORT WL POWDER DRINK CHOCOLATE FLAVORĐơn VN-4-2005-02579 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0098321-000
Chủ đơn: International Pharmaceutical Distribution Co.,Ltd (DBA Ampharco USA)(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO.,LTD (DBA AMPHARCO USA)
FIDO GOLDĐơn VN-4-2005-02568 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076097-000
Chủ đơn: Syngenta Participations AG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [Zhi Bao San Bian Jui Rượu Chí Bảo Tam Tiên Zhong Ya Trung a]](/uploads/nhanhieu/42/VN4200502642-t.webp)