Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.724/6.287
BIVITENĐơn VN-4-2005-03319 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0113142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
BIVIPREDĐơn VN-4-2005-03318 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0076121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BV Pharma, Công ty liên doanh BV Pharma.(VN)
MANNINGSĐơn VN-4-2005-03278 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080109-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
NO FRILLSĐơn VN-4-2005-03267 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080223-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
FIRST CHOICEĐơn VN-4-2005-03252 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079037-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
ESAĐơn VN-4-2005-03228 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á, Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á (SOUTHEAST ASIA TECHNOLOGY CORPORATION - SEATEK., CORP) (VN)
AQAĐơn VN-4-2005-03227 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079669-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á (SOUTHEAST ASIA TECHNOLOGY CORPORATION - SEATEK., CORP). (VN), Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á
AQUARĐơn VN-4-2005-03224 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079577-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á, Công ty cổ phần công nghệ Đông Nam á (SOUTHEAST ASIA TECHNOLOGY CORPORATION - SEATEK., CORP) (VN)
SANLITORĐơn VN-4-2005-03221 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079764-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO., LTD.)
INHICOXĐơn VN-4-2005-03208 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0080221-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd
GENMAXĐơn VN-4-2005-03207 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0082066-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd
NOFEVERĐơn VN-4-2005-03206 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0081167-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd
ORAFECTĐơn VN-4-2005-03205 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0081166-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd
UNIGANCEĐơn VN-4-2005-03192 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Gia Thịnh
DIACEFLORĐơn VN-4-2005-03191 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075450-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Sao Mỹ, Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Mỹ (VN)
DICEFPAXĐơn VN-4-2005-03189 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Sao Mỹ, Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Mỹ (VN)
BICANTHIOLĐơn VN-4-2005-03188 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Sao Mỹ, Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Mỹ (VN)
NIFEDICAPĐơn VN-4-2005-03182 · nộp 28/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân
CLAFOBRINĐơn VN-4-2005-03181 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075377-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO., Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
FLAMICLINDAĐơn VN-4-2005-03180 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075376-000
Chủ đơn: FLAMINGO PHARMACEUTICALS LIMITED, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
ROFCOXTOĐơn VN-4-2005-03179 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075375-000
Chủ đơn: FLAMINGO PHARMACEUTICALS LIMITED, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
AMCOBLOXĐơn VN-4-2005-03178 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075374-000
Chủ đơn: FLAMINGO PHARMACEUTICALS LIMITED, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
FLAMODIPĐơn VN-4-2005-03177 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075373-000
Chủ đơn: FLAMINGO PHARMACEUTICALS LIMITED, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
GESTIFERROLĐơn VN-4-2005-03176 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075372-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân (VN)
FERFLEXĐơn VN-4-2005-03175 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân
DOVIFORTĐơn VN-4-2005-03174 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075370-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO., Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
ZIPAMDYĐơn VN-4-2005-03173 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075369-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO., Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
FENOBARBĐơn VN-4-2005-03172 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075368-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO., Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
RETICALĐơn VN-4-2005-03171 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075367-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO., Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
