Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.712/6.287
SUPERONEĐơn VN-4-2005-04552 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0087398-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC, Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC (VN)
KATOLĐơn VN-4-2005-04551 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0087397-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoà Hưng
HUTECS-ACYVIRĐơn VN-4-2005-04550 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0087752-000
Chủ đơn: BEEKEI CORPORATION, Công ty cổ phần Hợp Nhất(VN)
DYNALID AMMED PHARMCO 100MGĐơn VN-4-2005-04543 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0088183-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ(VN), Công ty TNHH Ammedpharmco USA
BOLISĐơn VN-4-2005-04508 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0087154-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
KILOCĐơn VN-4-2005-04507 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0087909-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
BOURBOĐơn VN-4-2005-04506 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0087153-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
KOLERĐơn VN-4-2005-04505 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0087908-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
EUROCHEMIEĐơn VN-4-2005-04500 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam
VIOFLOXĐơn VN-4-2005-04498 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
ARAMEXĐơn VN-4-2005-04497 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
OSBUTONEĐơn VN-4-2005-04496 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
FEROSMINĐơn VN-4-2005-04495 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
CEFPOXIMEĐơn VN-4-2005-04494 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
CETXETILĐơn VN-4-2005-04493 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
CEFOMAXEĐơn VN-4-2005-04492 · nộp 21/04/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu
NEOPOLINĐơn VN-4-2005-04491 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION, Công ty TNHH dược phẩm Bích Châu(VN), Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu (VN)
GLUMEDYĐơn VN-4-2005-04490 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079632-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD
KUPSYGALONĐơn VN-4-2005-04489 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079631-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD
PHILRHEUMARISĐơn VN-4-2005-04488 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079292-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD
HABAĐơn VN-4-2005-04487 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0079672-000
Chủ đơn: Haba Laboratories, Inc.
DAVINAĐơn VN-4-2005-04482 · nộp 21/04/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất khăn-tã-giấy DIANA (giữ lại có SĐ)
TERATOPĐơn VN-4-2005-04475 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0084987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Âu Mỹ(VN), Công ty TNHH AMMEDPHARMCO USA
FIAMAXĐơn VN-4-2005-04474 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ(VN), Công ty TNHH Ammedpharmco USA
AM LOXCINĐơn VN-4-2005-04473 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Âu Mỹ(VN), Công ty TNHH AMMEDPHARMCO USA
ECENZĐơn VN-4-2005-04461 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0106506-000
Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC
ENZUDEĐơn VN-4-2005-04460 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080424-000
Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC
ELIFOREĐơn VN-4-2005-04459 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080423-000
Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC
PRISTIQĐơn VN-4-2005-04458 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080422-000
Chủ đơn: WYETH LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.