Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.661/6.287
DOVIT CĐơn VN-4-2005-09347 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081294-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
DOVITS GINSENGĐơn VN-4-2005-09346 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081293-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
UNACHEMIEĐơn VN-4-2005-09344 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081285-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
HEMOSANTEĐơn VN-4-2005-09343 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081284-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
OTIBABYĐơn VN-4-2005-09342 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (TANAPHAR), Công ty Dược Trung ương 3 - Chi nhánh Hà Nội(VN)
THERASILĐơn VN-4-2005-09339 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081692-000
Chủ đơn: Plethico Pharmaceuticals Limited
CEFLOXĐơn VN-4-2005-09338 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081691-000
Chủ đơn: Plethico Pharmaceuticals Limited
PIRAVASCĐơn VN-4-2005-09337 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081189-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân, Công ty TNHH Dược phẩm Duy Tân (VN)
R B TONEĐơn VN-4-2005-09332 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081290-000
Chủ đơn: MEDLEY PHARMACEUTICALS LTD.
KIT PYLOĐơn VN-4-2005-09331 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081289-000
Chủ đơn: MEDLEY PHARMACEUTICALS LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-09328 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0082200-000
Chủ đơn: Astellas Pharma Inc.(JP), LEO PHARMA A/S
PROTOPICĐơn VN-4-2005-09327 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0082199-000
Chủ đơn: LEO PHARMA A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-09326 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081972-000
Chủ đơn: Sumitomo Pharma Co., Ltd.
DAINIPPON SUMITOMO PHARMAĐơn VN-4-2005-09325 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0120944-000
Chủ đơn: Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd.(JP), Sumitomo Dainippon Pharma Co., Ltd.
VANBAN BITECĐơn VN-4-2005-09316 · nộp 27/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Vân Ban
PAINOUTĐơn VN-4-2005-09311 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Y Dược Từ Pháp(VN), MEDIPHARMCO USA INC
Từ PHáPĐơn VN-4-2005-09310 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Y Dược Từ Pháp (VN), Công ty TNHH y dược Từ Pháp
ZENIM DĐơn VN-4-2005-09303 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0080640-000
Chủ đơn: UNIVERSAL MEDICARE PVT. LTD.
ZENIM MRĐơn VN-4-2005-09302 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0080639-000
Chủ đơn: UNIVERSAL MEDICARE PVT. LTD.
SOFTCALĐơn VN-4-2005-09301 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0080638-000
Chủ đơn: UNIVERSAL MEDICARE PVT. LTD.
RECORD B FORTĐơn VN-4-2005-09291 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0086564-000
Chủ đơn: Medexport Italia
CA CLEANĐơn VN-4-2005-09289 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0086919-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
CELLCLEANĐơn VN-4-2005-09288 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0075700-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
SULFOLYSERĐơn VN-4-2005-09287 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0085326-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
STROMATOLYSERĐơn VN-4-2005-09286 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0075699-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
CELLSHEATHĐơn VN-4-2005-09285 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0085208-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
CELLPACKĐơn VN-4-2005-09284 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0075698-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
Siêu Sáng ChắcĐơn VN-4-2005-09283 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0082823-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
CHắC TớI CậYĐơn VN-4-2005-09282 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0083121-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
VECTRINEĐơn VN-4-2005-09281 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0085170-000
Chủ đơn: PT Dexa Medica
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.