Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.659/6.287
Bệnh Viện Thú Y PET CAREĐơn VN-4-2005-09518 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thú y An Việt
GENAFLOXĐơn VN-4-2005-09515 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082113-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
GENACOBĐơn VN-4-2005-09514 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082112-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
GENALlPĐơn VN-4-2005-09513 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081999-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
FERNOLlDĐơn VN-4-2005-09512 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081998-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
LORADĐơn VN-4-2005-09511 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081997-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
DESLORADĐơn VN-4-2005-09510 · nộp 29/07/2005
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
GENCARDĐơn VN-4-2005-09508 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0116558-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
AZlGENEĐơn VN-4-2005-09507 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0092041-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
SUMlGRANĐơn VN-4-2005-09506 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0105566-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
GATlGENĐơn VN-4-2005-09505 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082111-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
CERETONĐơn VN-4-2005-09504 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082110-000
Chủ đơn: General Pharmaceuticals Ltd
EVERKIDĐơn VN-4-2005-09501 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081888-000
Chủ đơn: P.T. KONIMEX
DIBEZONEĐơn VN-4-2005-09494 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082799-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
METADROXYLĐơn VN-4-2005-09493 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0082798-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
Thông kinh lạc bổ não hoànĐơn VN-4-2005-09489 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0081054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH y dược học cổ truyền Xuân Hiểu (Công ty TNHH Xuân Hiểu), Công ty TNHH tư vấn xây dựng và dịch vụ Xuân Hiểu (Công ty TNHH Xuân Hiểu)(VN)
KINH ĐÔ NIệM Từ AMĐơn VN-4-2005-09467 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0091183-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
KING TO NIN JIOM PEI PA KOA [kinh đô niệm từ am xuyên bối]Đơn VN-4-2005-09464 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0092809-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
Hiêu TửĐơn VN-4-2005-09463 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0091839-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
Niệm Từ Am Xuyên Bối Tỳ Bà CaoĐơn VN-4-2005-09462 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0091040-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
NIệM Từ AMĐơn VN-4-2005-09461 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0091182-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
NIN JIOM PEI PA KOAĐơn VN-4-2005-09460 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0092320-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
[kinh đô niệm từ am mật luyện xuyên bối tỳ bà cao]Đơn VN-4-2005-09459 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0092319-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
[king to lim chi um, jing du nian ci an: kinh đô niệm từ am]Đơn VN-4-2005-09456 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0146763-000
Chủ đơn: NIN JIOM MEDICINE MANUFACTORY (H.K.) LIMITED
VIZNADIL S SAPĐơn VN-4-2005-09440 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0131868-000
Chủ đơn: Công ty Đông Hải, Công ty đầu tư Miền Đông(VN)
BOBAEDANĐơn VN-4-2005-09437 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0088042-000
Chủ đơn: DONGBU FARM HANNONG CO., LTD., Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd.(KR)
HIDDENCARDĐơn VN-4-2005-09436 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0090068-000
Chủ đơn: DONGBU FARM HANNONG CO., LTD., Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd.(KR)
GOLGORUĐơn VN-4-2005-09435 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0090067-000
Chủ đơn: Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.