Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.649/6.287
USAGENTAĐơn VN-4-2005-10554 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092232-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuệ Linh, Công ty TNHH Tuệ Linh (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-10550 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092631-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY
DOBIXILĐơn VN-4-2005-10532 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0089079-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
[FUYANJIE YIKANGMEIBAO]Đơn VN-4-2005-10521 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0096896-000
Chủ đơn: Yang Wenlong
FOBAN-HYDROĐơn VN-4-2005-10519 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095069-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTlCALS Sdn. Bhd.
POWDER GROW BABYĐơn VN-4-2005-10518 · nộp 18/08/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm VITA
NOFARAĐơn VN-4-2005-10516 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nông Phát
SAVIPHARMĐơn VN-4-2005-10476 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0105075-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
STOPAINĐơn VN-4-2005-10468 · nộp 17/08/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dương Phong
PAINTOPĐơn VN-4-2005-10467 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0079962-000
Chủ đơn: Tiêu Kiến Quốc
Tháp Vàng Dầu Nóng Tháp Vàng [huo luo you] HiệuĐơn VN-4-2005-10466 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087933-000
Chủ đơn: Tiêu Kiến Quốc
Tháp Vàng Thượng Tháp Dầu Nâu [shang ta you] HiệuĐơn VN-4-2005-10465 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087959-000
Chủ đơn: Tiêu Kiến Quốc
THIÊN THảO TRƯờNG SƠN [dầu gió hiệu núi]Đơn VN-4-2005-10455 · nộp 17/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH đông nam dược Trường Sơn
SHETIN SUPERĐơn VN-4-2005-10454 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư bảo vệ thực vật Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần quốc tế Hòa Bình, Công ty cổ phần hoá chất nông nghiệp Hoà Bình(VN)
SHERTINĐơn VN-4-2005-10453 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư bảo vệ thực vật Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần quốc tế Hòa Bình, Công ty cổ phần hoá chất nông nghiệp Hoà Bình(VN)
Bảo ThanhĐơn VN-4-2005-10451 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0076162-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đông nam dược Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh
HYACINTHĐơn VN-4-2005-10450 · nộp 17/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm NATA
TOPICREMĐơn VN-4-2005-10449 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087465-000
Chủ đơn: LABORATOIRES NIGY
MYLITIXĐơn VN-4-2005-10440 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089040-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
ZENCOCIFĐơn VN-4-2005-10439 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089039-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
MILENIXĐơn VN-4-2005-10438 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089038-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
ZOPUCEFĐơn VN-4-2005-10437 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089037-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
FAGENTAĐơn VN-4-2005-10434 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0151140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
NEWZOBIMĐơn VN-4-2005-10433 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
FLUDOLFORTĐơn VN-4-2005-10432 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089470-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt
TĐ ALPHATABLETĐơn VN-4-2005-10431 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0089469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt
COMCOPHYTOLĐơn VN-4-2005-10430 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087302-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt
HONIXONĐơn VN-4-2005-10416 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0086210-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nicotex
MAZEXĐơn VN-4-2005-10415 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0086209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nicotex
NI TINĐơn VN-4-2005-10414 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0088600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nicotex
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.