DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.642/6.287

  1. Mẫu nhãn RONATA
    RONATA

    Đơn VN-4-2005-10997 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0081950-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nicotex

  2. Mẫu nhãn PROCATA
    PROCATA

    Đơn VN-4-2005-10990 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0093850-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  3. Mẫu nhãn TRAHES
    TRAHES

    Đơn VN-4-2005-10988 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0081949-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Pháp.

  4. Mẫu nhãn LEBATONIL
    LEBATONIL

    Đơn VN-4-2005-10984 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0094040-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Gia Thịnh

  5. Mẫu nhãn LIVERTERDER
    LIVERTERDER

    Đơn VN-4-2005-10983 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0085278-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Gia Thịnh

  6. Mẫu nhãn MATHBIS
    MATHBIS

    Đơn VN-4-2005-10981 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0085277-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Gia Thịnh

  7. Mẫu nhãn PHENNADO
    PHENNADO

    Đơn VN-4-2005-10973 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0107684-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông

  8. Mẫu nhãn THIÊN THI 666
    THIÊN THI 666

    Đơn VN-4-2005-10967 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0114042-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Thi

  9. Mẫu nhãn FEROME
    FEROME

    Đơn VN-4-2005-10961 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0079888-000
    Chủ đơn: LBS LABORATORY LTD., PART

  10. Mẫu nhãn AGAIN
    AGAIN

    Đơn VN-4-2005-10953 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081614-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông

  11. Mẫu nhãn SEROMIN
    SEROMIN

    Đơn VN-4-2005-10947 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081216-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION

  12. Mẫu nhãn TALROMA
    TALROMA

    Đơn VN-4-2005-10946 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION

  13. Mẫu nhãn CLICIN
    CLICIN

    Đơn VN-4-2005-10945 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081118-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION

  14. Mẫu nhãn TALUMATE
    TALUMATE

    Đơn VN-4-2005-10942 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081117-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION

  15. Mẫu nhãn PRIOGANCE
    PRIOGANCE

    Đơn VN-4-2005-10939 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081115-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.