Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.641/6.287
NOVATUSĐơn VN-4-2005-11086 · nộp 29/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp
STARBEM SUPERĐơn VN-4-2005-11085 · nộp 29/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa chất nông nghiệp Hòa Bình
TILBEM SUPERĐơn VN-4-2005-11084 · nộp 29/08/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa chất nông nghiệp Hòa Bình
Kiện Tràng Nang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam HàĐơn VN-4-2005-11083 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092316-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
SUPER DOVEĐơn VN-4-2005-11080 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092626-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
SPACESHIPĐơn VN-4-2005-11079 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092366-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
DOVEĐơn VN-4-2005-11078 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092607-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
DIRECTORĐơn VN-4-2005-11077 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092365-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
NIFEDAL - FĐơn VN-4-2005-11076 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092808-000
Chủ đơn: Xí nghiệp dược phẩm Trung Ương 25
NERTROBIINEĐơn VN-4-2005-11075 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091689-000
Chủ đơn: Xí nghiệp dược phẩm Trung Ương 25(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
JUVICAPSĐơn VN-4-2005-11074 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bách Kỳ Phương
CLORIFORTĐơn VN-4-2005-11073 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091023-000
Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,
MAX-RIFAĐơn VN-4-2005-11072 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091022-000
Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,
JINSUJINĐơn VN-4-2005-11071 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Gia Thịnh
SEROPOLESĐơn VN-4-2005-11070 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Gia Thịnh
FRANMEDIĐơn VN-4-2005-11069 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091688-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh dược phẩm éLOGE FRANCE Việt Nam, Công ty cổ phần đầu tư phát triển kinh tế (INDECO)(VN)
FORMOSONIDĐơn VN-4-2005-11066 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
BUDETEROLĐơn VN-4-2005-11065 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092364-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
FORMOBUDEĐơn VN-4-2005-11064 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
OPETONICĐơn VN-4-2005-11063 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092236-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
OPERIDONEĐơn VN-4-2005-11062 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092235-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Kem Dưỡng Da Ngọc TâmĐơn VN-4-2005-11060 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092564-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Lâm
ACUPANĐơn VN-4-2005-11044 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0080380-000
Chủ đơn: BIOCODEX
AIR WICKĐơn VN-4-2005-11040 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0096137-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Hygiene Home Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11039 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091957-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
DSĐơn VN-4-2005-11038 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092699-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11037 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0094461-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
ANLENE EXPERT IN BONE NUTRITIONĐơn VN-4-2005-11010 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0101189-000
Chủ đơn: Fonterra Brands (Singapore) Pte Limited
PHYTO KĐơn VN-4-2005-11009 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0095049-000
Chủ đơn: FONTERRA BRANDS (SINGAPORE) PTE LIMITED, New Zealand Milk Brands Limited(NZ)
NlFORANĐơn VN-4-2005-10998 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0081951-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nicotex
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.