Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.644/6.287
ANKISTENĐơn VN-4-2005-10846 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Ân(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông dược Hoàng Ân
ANTAPHOSĐơn VN-4-2005-10845 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090590-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông dược Hoàng Ân
ANDORILĐơn VN-4-2005-10844 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Ân(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông dược Hoàng Ân
MetPharmĐơn VN-4-2005-10843 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090559-000
Chủ đơn: PHARMANIAGA MANUFACTURING BERHAD.
UFAL-CLORĐơn VN-4-2005-10839 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090359-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TW 25, Xí nghiệp dược phẩm trung ương 25 (VN)
IBUCHEMIEĐơn VN-4-2005-10838 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0091051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC
LIRAGINSENGĐơn VN-4-2005-10837 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0091050-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
SUPBIKIZĐơn VN-4-2005-10836 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0092376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
FRAKIDEXĐơn VN-4-2005-10834 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0089912-000
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED(US), BAUSCH & LOMB INCORPORATED
CEBEDEXACOLĐơn VN-4-2005-10833 · nộp 24/08/2005
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED
OZIAMIĐơn VN-4-2005-10826 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
PLEXOTON B12Đơn VN-4-2005-10825 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
ANGIOFLUXĐơn VN-4-2005-10824 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090654-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
LEVOCARVITĐơn VN-4-2005-10823 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
PATARVITĐơn VN-4-2005-10822 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090652-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm APAC, Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng (VN)
OZIACINĐơn VN-4-2005-10821 · nộp 24/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
FERIMONDĐơn VN-4-2005-09891 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081864-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD.
FERRICONĐơn VN-4-2005-09878 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081863-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD.
FERAMONĐơn VN-4-2005-09877 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0082795-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD.
FEMOLBINĐơn VN-4-2005-09876 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081853-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD.
FEMABIRONĐơn VN-4-2005-09875 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081852-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD.
INBIONETINBROĐơn VN-4-2005-09874 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0092649-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HANSEOGLIMEĐơn VN-4-2005-09873 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0093187-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
CLAUDINĐơn VN-4-2005-09872 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0082688-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD, PHARMAUNITY CO., LTD(KR)
UNIGLEĐơn VN-4-2005-09871 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0082687-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD, PHARMAUNITY CO., LTD(KR)
NEWVIRULESĐơn VN-4-2005-09870 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0082686-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD, PHARMAUNITY CO., LTD(KR)
MUTOSEĐơn VN-4-2005-09869 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081851-000
Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD(KR)
KIMIADOXEFĐơn VN-4-2005-09868 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081850-000
Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD
KIMIACALCIDOLĐơn VN-4-2005-09867 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081857-000
Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD
KIMIAERCEEVITĐơn VN-4-2005-09866 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081849-000
Chủ đơn: PHARMAUNITY CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.