DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

UMEDICA LABORATORIES PVT LTD., có 40 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 36 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

40 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. FREETONE

    Đơn VN-4-2008-13430 · nộp 24/06/2008 · văn bằng 4-0132697-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  2. LAMUSET

    Đơn VN-4-2007-22060 · nộp 31/10/2007 · văn bằng 4-0135469-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  3. SIMVAMED

    Đơn VN-4-2007-15661 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0122456-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  4. FLUZOMlNE

    Đơn VN-4-2007-14695 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0112919-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  5. TOLLClNA

    Đơn VN-4-2007-14694 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0112918-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  6. UMEDINIR

    Đơn VN-4-2007-14693 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0112917-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  7. RABECOOL

    Đơn VN-4-2007-14692 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0112916-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  8. SOSEFEN

    Đơn VN-4-2007-12176 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0116162-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  9. URSOFLOR

    Đơn VN-4-2007-12175 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0112408-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  10. EXTRAFER

    Đơn VN-4-2007-12174 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0112407-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  11. MESAFLOR

    Đơn VN-4-2007-12173 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0106214-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  12. UTRALENE

    Đơn VN-4-2007-05620 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0115327-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  13. UBIMOLFORTE

    Đơn VN-4-2007-05157 · nộp 27/03/2007 · văn bằng 4-0106558-000
    Chủ đơn: UMEDICA LABORATORIES PVT LTD.,

  14. UMELEXIB

    Đơn VN-4-2006-17914 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0095352-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  15. EUNEORIN

    Đơn VN-4-2006-16987 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0095515-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  16. FASTRELIF

    Đơn VN-4-2006-11994 · nộp 26/07/2006 · văn bằng 4-0083535-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  17. LAPUVIR

    Đơn VN-4-2006-11043 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083432-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  18. UMERAN-POTAS

    Đơn VN-4-2006-10234 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0101170-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  19. UMECLAV

    Đơn VN-4-2006-10233 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0101196-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  20. NEUREX

    Đơn VN-4-2006-04103 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107843-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  21. UMEFUOTIN

    Đơn VN-4-2006-00925 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0104715-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  22. EFONVIR

    Đơn VN-4-2006-00924 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0104714-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  23. SIMVAMEDIC

    Đơn VN-4-2006-00923 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0104713-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  24. OLAVIPIN

    Đơn VN-4-2006-00922 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0104712-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  25. LENFAXIN

    Đơn VN-4-2006-00921 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0104711-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

  26. UMIDOX

    Đơn VN-4-2005-16583 · nộp 07/12/2005 · văn bằng 4-0112663-000
    Chủ đơn: Umedica Laboratories Pvt Ltd.,

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.