DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 2.387/6.287

  1. Mẫu nhãn GYNOSANTE
    GYNOSANTE

    Đơn VN-4-2018-16408 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0383611-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  2. Mẫu nhãn ALPHAZYM
    ALPHAZYM

    Đơn VN-4-2018-16406 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0383612-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  3. Mẫu nhãn Nikassist
    Nikassist

    Đơn VN-4-2018-16384 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0382430-000
    Chủ đơn: FERTIN INDIA PRIVATE LIMITED

  4. Mẫu nhãn MIU MIU
    MIU MIU

    Đơn VN-4-2018-16361 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0378031-000
    Chủ đơn: Trịnh Văn Quyền

  5. Mẫu nhãn PALMIGES
    PALMIGES

    Đơn VN-4-2018-16321 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0378976-000
    Chủ đơn: La Renon Healthcare Pvt. Limited

  6. Mẫu nhãn LA RENON
    LA RENON

    Đơn VN-4-2018-16320 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0378975-000
    Chủ đơn: La Renon Healthcare Pvt. Limited

  7. Mẫu nhãn CUDO FORTE
    CUDO FORTE

    Đơn VN-4-2018-16319 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0378974-000
    Chủ đơn: La Renon Healthcare Pvt. Limited

  8. Mẫu nhãn CIROZE
    CIROZE

    Đơn VN-4-2018-16318 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0383699-000
    Chủ đơn: La Renon Healthcare Pvt. Limited

  9. Mẫu nhãn ANDFARMIN
    ANDFARMIN

    Đơn VN-4-2018-16239 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0366114-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế ANDI Pháp

  10. Mẫu nhãn PUMDI 99
    PUMDI 99

    Đơn VN-4-2018-16238 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0394568-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  11. Mẫu nhãn BETALAF
    BETALAF

    Đơn VN-4-2018-16236 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0522912-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  12. Mẫu nhãn NUTRIHUMAN
    NUTRIHUMAN

    Đơn VN-4-2018-16231 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0520612-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  13. Mẫu nhãn HERBAFRESH
    HERBAFRESH

    Đơn VN-4-2018-16230 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0366113-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  14. Mẫu nhãn HEMOTOP
    HEMOTOP

    Đơn VN-4-2018-16228 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0522911-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  15. Mẫu nhãn AMINTON
    AMINTON

    Đơn VN-4-2018-16227 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0522910-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

  16. Mẫu nhãn EYECOM
    EYECOM

    Đơn VN-4-2018-16226 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0522909-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.