DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 2.386/6.287

  1. Mẫu nhãn STIHEAL
    STIHEAL

    Đơn VN-4-2018-16599 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0357644-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần DTS Việt Nam

  2. Mẫu nhãn FUCOIDAN V
    FUCOIDAN V

    Đơn VN-4-2018-16581 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0357659-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần FUCOIDAN Việt Nam

  3. Mẫu nhãn VINAFUCO
    VINAFUCO

    Đơn VN-4-2018-16580 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0357660-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần FUCOIDAN Việt Nam

  4. Mẫu nhãn Phú Ân PA
    Phú Ân PA

    Đơn VN-4-2018-16548 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0366827-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Nga

  5. Mẫu nhãn SUBSKINME
    SUBSKINME

    Đơn VN-4-2018-16544 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0359522-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam

  6. Mẫu nhãn BOSAGAS
    BOSAGAS

    Đơn VN-4-2018-16498 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0499403-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc

  7. Mẫu nhãn An Khớp Thống
    An Khớp Thống

    Đơn VN-4-2018-16449 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0367942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Medic Care Việt Nam

  8. Mẫu nhãn E-GEL
    E-GEL

    Đơn VN-4-2018-16439 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0379439-000
    Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.

  9. Mẫu nhãn Kachimeshi
    Kachimeshi

    Đơn VN-4-2018-16438 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377857-000
    Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.

  10. Mẫu nhãn SA 33
    SA 33

    Đơn VN-4-2018-16435 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0400648-000
    Chủ đơn: KENNY EXPORT PTY LTD

  11. Mẫu nhãn IMOPAZ
    IMOPAZ

    Đơn VN-4-2018-16432 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377428-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược APIMED

  12. Mẫu nhãn ATORPA
    ATORPA

    Đơn VN-4-2018-16430 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377427-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược APIMED

  13. Mẫu nhãn TELPAZ
    TELPAZ

    Đơn VN-4-2018-16429 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377426-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược Apimed

  14. Mẫu nhãn FAMYLEX
    FAMYLEX

    Đơn VN-4-2018-16426 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0379201-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l

  15. Mẫu nhãn SIBECINE
    SIBECINE

    Đơn VN-4-2018-16422 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0379253-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm

  16. Mẫu nhãn TIPTRACE
    TIPTRACE

    Đơn VN-4-2018-16421 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377856-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.