Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 309/312
GULFLUBEĐơn VN-4-1991-04416 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004150-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
SECURITYĐơn VN-4-1991-04415 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004149-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD
GULFCUTĐơn VN-4-1991-04414 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004148-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
HARMONYĐơn VN-4-1991-04413 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004147-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
JADEĐơn VN-4-1991-04412 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004146-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD
GULFLEXĐơn VN-4-1991-04411 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004145-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
GULFĐơn VN-4-1991-04410 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004144-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.(BM), GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
DANANG AFS BIOPHARMĐơn VN-4-1991-04285 · nộp 28/06/1991 · văn bằng 4-0003148-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Doanh Đà Nẵng BIOPHARM "APS"
DUCKHAMSĐơn VN-4-1991-04038 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003810-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM & CO., LIMITED(GB), ALEXANDER DUCKHAM & CO., LIMITED
ZIRCONĐơn VN-4-1991-04037 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003809-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM&CO., LTD
HYPERGRADEĐơn VN-4-1991-04036 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003808-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM&CO., LTD
FLEETOLĐơn VN-4-1991-04035 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003807-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM&CO., LTD
VISCO 2000Đơn VN-4-1991-03943 · nộp 29/05/1991 · văn bằng 4-0004168-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
VISCOĐơn VN-4-1991-03942 · nộp 29/05/1991 · văn bằng 4-0004167-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
VISTRAĐơn VN-4-1991-03878 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003666-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
VANELLUSĐơn VN-4-1991-03877 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003474-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENERGREASEĐơn VN-4-1991-03876 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003560-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENERGOLĐơn VN-4-1991-03875 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003559-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENERSYNĐơn VN-4-1991-03874 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003558-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENVRONĐơn VN-4-1991-03873 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003665-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
ENERBIOĐơn VN-4-1991-03872 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003664-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP AMOCO P.L.C(GB), -
HYPOGEARĐơn VN-4-1991-03871 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003473-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
TRACTRANĐơn VN-4-1991-03870 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003557-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
TERRACĐơn VN-4-1991-03869 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003556-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENERGEARĐơn VN-4-1991-03868 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003663-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
BARTRANĐơn VN-4-1991-03867 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003662-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
AUTRANĐơn VN-4-1991-03866 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003555-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
CERECLORĐơn VN-4-1991-03801 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003595-000
Chủ đơn: INEOS ChlorVinyls Limited(GB), Inovyn ChlorVinyls Limited, ICI CHEMICALS POLYMERS LIMITED(GB), INEOS CHLOR LIMITED(GB)
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
