Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 308/312
TRANSCALĐơn VN-4-1991-05383 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004053-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
SEVORAĐơn VN-4-1991-05382 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004052-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
QUENDILAĐơn VN-4-1991-05381 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004136-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
DUCKHAMS QTĐơn VN-4-1991-05096 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004718-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)
DUCKHAMS QTTĐơn VN-4-1991-05095 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004717-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)
Q- DUCKHAMS- MOTOR OILĐơn VN-4-1991-05094 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004715-000
Chủ đơn: ALEX ANDER DUCKHAM CO., LIMITED
QXRĐơn VN-4-1991-05093 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004716-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM & CO.,LTD, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)
COLUSOĐơn VN-4-1991-05017 · nộp 08/10/1991 · văn bằng 4-0003850-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất và Chế Biến Thực Phẩm
NEUTRON XĐơn VN-4-1991-04684 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004421-000
Chủ đơn: CASTROL LTD
NEUTRONĐơn VN-4-1991-04683 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004420-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
CASTROL NEUTRON X MOLECULAR ENGINEERINGĐơn VN-4-1991-04682 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004419-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
STEMKORĐơn VN-4-1991-04593 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004294-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04592 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004371-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04591 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004370-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
POWERSTROKEĐơn VN-4-1991-04590 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0003477-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
BP SUPER VĐơn VN-4-1991-04589 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0003565-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
VISCO PICKUPĐơn VN-4-1991-04588 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004689-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
VISCO 2000 PLUSĐơn VN-4-1991-04587 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004311-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
BP SUPERĐơn VN-4-1991-04584 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004291-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB)
BP AUTOGASĐơn VN-4-1991-04583 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004290-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
BP SUPERGASĐơn VN-4-1991-04582 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004289-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
BP GASĐơn VN-4-1991-04581 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0003564-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
TĐơn VN-4-1991-04495 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004238-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
TEXACOĐơn VN-4-1991-04494 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004237-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04480 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004230-000
Chủ đơn: BHP BILLITON LIMITED, THE BROKEN HILL PROPRIETARY COMPANY LTD(AU)
Lương Hoà ĐứcĐơn VN-4-1991-04436 · nộp 27/07/1991 · văn bằng 4-0004112-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tô Hà
GULFCROWNĐơn VN-4-1991-04420 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004154-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD
ESKIMOĐơn VN-4-1991-04419 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004153-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
GulfĐơn VN-4-1991-04418 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004152-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.(BM), GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.
GULFPRIDEĐơn VN-4-1991-04417 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004151-000
Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.