Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 297/312
CANOPUSĐơn VN-4-1995-26078 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022092-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
BIOSTARĐơn VN-4-1995-26077 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022091-000
Chủ đơn: Caltex Singapore Pte.Ltd.(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
ARIESĐơn VN-4-1995-26076 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022090-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
ALCAIDĐơn VN-4-1995-26075 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022089-000
Chủ đơn: Caltex Singapore Pte.Ltd.
CALTEXĐơn VN-4-1995-26074 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022088-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26073 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022087-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
DENSOĐơn VN-4-1995-26025 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0025470-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
SATELLITE BRANDĐơn VN-4-1995-25622 · nộp 27/10/1995 · văn bằng 4-0021645-000
Chủ đơn: Kuok Oils And Grains Pte Ltd., Kuok Oils And Grains Pte Ltd.(SG)
CPIĐơn VN-4-1995-25489 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021534-000
Chủ đơn: Lien T'ung P & F Co.(TW), CPI Motor Co.
RS SUPERBIKEĐơn VN-4-1995-25457 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021700-000
Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25153 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021281-000
Chủ đơn: CPC CORPORATION, TAIWAN
NAUTILUSĐơn VN-4-1995-24676 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020930-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
UNEDOĐơn VN-4-1995-24675 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020929-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TORCULAĐơn VN-4-1995-24674 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020928-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TIVELAĐơn VN-4-1995-24673 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020927-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TEGULAĐơn VN-4-1995-24672 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020926-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SIRIUSĐơn VN-4-1995-24671 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020925-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MORLINAĐơn VN-4-1995-24670 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020924-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MALLEUSĐơn VN-4-1995-24669 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020923-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MADRELAĐơn VN-4-1995-24668 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020922-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MACRONĐơn VN-4-1995-24667 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0023512-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG(CH), HOUGHTON TECHNICAL CORP. (A DELAWARE CORPORATION)
DROMUSĐơn VN-4-1995-24666 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020921-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG(CH), HOUGHTON TECHNICAL CORP. (A DELAWARE CORPORATION)
DILOMAĐơn VN-4-1995-24665 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020920-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
BARBATIAĐơn VN-4-1995-24664 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020919-000
Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ALVANIAĐơn VN-4-1995-24663 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020918-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
AEROSHELLĐơn VN-4-1995-24662 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020917-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24490 · nộp 25/08/1995 · văn bằng 4-0024798-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24489 · nộp 25/08/1995 · văn bằng 4-0024797-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.