Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 736/2.717
CONTRIXĐơn VN-4-2023-47558 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Con Tra
THE OOLA LABĐơn VN-4-2023-47555 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0582789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Joliflair
BARUJIĐơn VN-4-2023-47533 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0550887-000
Chủ đơn: Hoàng Tuấn Hùng
AkyoĐơn VN-4-2023-47525 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Akyo Việt Nam
ZDENNYĐơn VN-4-2023-47523 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0621323-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠI PHÁT
BoromeĐơn VN-4-2023-47515 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0515560-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Tùng
VEMONTESĐơn VN-4-2023-47490 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0581946-000
Chủ đơn: JH International Co., Ltd.
bebioiĐơn VN-4-2023-47485 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Pharvina
greenmebéĐơn VN-4-2023-47484 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Pharvina
babilaĐơn VN-4-2023-47483 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554745-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Pharvina
Thuỷ Chung AcademyĐơn VN-4-2023-47472 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đào tạo thẩm mỹ quốc tế Thủy Chung Academy
uc ong M iĐơn VN-4-2023-47443 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhân sâm thảo dược Hoa Trà My
XAVIAĐơn VN-4-2023-47442 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thương mại Ecom Việt Nam
MAINEIGEĐơn VN-4-2023-47414 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0611765-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mai Nguyễn 79
OLEXĐơn VN-4-2023-47399 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHI KHOA PHARMA
GLARICĐơn VN-4-2023-47378 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0551887-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Thảo
S THÁI SƯƠNG BEAUTY CENTERĐơn VN-4-2023-47360 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Trần Trung
MÃ PHƯỢNGĐơn VN-4-2023-47355 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0549183-000
Chủ đơn: Mã Thị Phượng
SPR!TZĐơn VN-4-2023-47338 · nộp 18/10/2023
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
W GN PREMIUM COATINGĐơn VN-4-2023-47308 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0554765-000
Chủ đơn: CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD
EX GN PREMIUM COATINGĐơn VN-4-2023-47307 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0554766-000
Chủ đơn: CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD
YOU&PURE [YU-SU]Đơn VN-4-2023-47280 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566972-000
Chủ đơn: Shenzhen Yusu Biotechnology Co., Ltd.
ankanĐơn VN-4-2023-47221 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật và thương mại BKA
SOCIÉĐơn VN-4-2023-47203 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549162-000
Chủ đơn: TBC GROUP CO., LTD.
SWISSLOOKĐơn VN-4-2023-47202 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549247-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế ECOLIFE Việt Nam
jaban.koĐơn VN-4-2023-47173 · nộp 18/10/2023
Chủ đơn: Trần Anh Huy
DREAMRUĐơn VN-4-2023-47171 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566959-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Trang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.