Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.646/2.719
GREEN PECTĐơn VN-4-1996-29947 · nộp 27/07/1996 · văn bằng 4-0025161-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Mã
SAIYONĐơn VN-4-1996-29943 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025158-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
CLAIR DE LYSĐơn VN-4-1996-29933 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0026963-000
Chủ đơn: Cosmic Glacier , LLC
MISTĐơn VN-4-1996-29860 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0027517-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt
CLéPUREĐơn VN-4-1996-29792 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025020-000
Chủ đơn: kao Kabushiki Kaisha (Also trading as Kao Corporation)
FACEBALANCEĐơn VN-4-1996-29791 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025019-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also trading as Kao Corporation)
EMOLLIELĐơn VN-4-1996-29790 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025018-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also trading as KAO CORPORATION)
VIMYĐơn VN-4-1996-29768 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0026913-000
Chủ đơn: Cơ sở vi my
BIOTOUCHĐơn VN-4-1996-29766 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025011-000
Chủ đơn: AB Enzymes Finland Oy
Thiên hương chính hiệu đông thànhĐơn VN-4-1996-29713 · nộp 12/07/1996 · văn bằng 4-0025467-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Đông Thành(VN), Cơ sở sản xuất hương thắp Đông Thành
Thiên hương chính hiệu đông thànhĐơn VN-4-1996-29712 · nộp 12/07/1996 · văn bằng 4-0025466-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Đông Thành(VN), Cơ sở sản xuất hương thắp Đông Thành
TRầN TÂN KýĐơn VN-4-1996-29675 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0026962-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Tân Ký
AH!Đơn VN-4-1996-29667 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0024930-000
Chủ đơn: Colgate - Palmolive Company
DUGICOĐơn VN-4-1996-29661 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0025045-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Giang (DUGICO).
VIP SI TAN KHACH VAN CHUONGĐơn VN-4-1996-29646 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0027259-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL VIP (TAIWAN) LTD.
[Sĩ tân: khách văn chương]Đơn VN-4-1996-29645 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0026992-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL VIP (TAIWAN) LTD.
SĐơn VN-4-1996-29644 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0026534-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL VIP (TAIWAN) LTD.(TW), SHEN HSIANG TANG CHEMICAL CO., LTD
TUYET MY LANĐơn VN-4-1996-29643 · nộp 09/07/1996 · văn bằng 4-0024991-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL VIP (TAIWAN) LTD.(TW), SHEN HSIANG TANG CHEMICAL CO., LTD
ANTAROXĐơn VN-4-1996-29601 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0044992-000
Chủ đơn: Rhodia Operations
EASY-ONĐơn VN-4-1996-29581 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024843-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Limited
BRASSOĐơn VN-4-1996-29578 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024840-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Hygiene Home Limited
MISS SAINT PRESĐơn VN-4-1996-29531 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0025056-000
Chủ đơn: Công ty Phương Đông(VN), ULRIC DE VARENS
RUBAN ROSEĐơn VN-4-1996-29530 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0025055-000
Chủ đơn: Công ty Phương Đông(VN), ULRIC DE VARENS
Hoà Lợi COSMETICS HLĐơn VN-4-1996-29427 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0025396-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhựa cao su hoà lợi
LADY IN REDĐơn VN-4-1996-29369 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024681-000
Chủ đơn: DEBORAH K. RICHMAN
DANĐơn VN-4-1996-29347 · nộp 26/06/1996 · văn bằng 4-0024666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại vận tải Mỹ Hảo(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
Mỹ HOAĐơn VN-4-1996-29346 · nộp 26/06/1996 · văn bằng 4-0024665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại vận tải Mỹ Hảo(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29331 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024655-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú
MIRAGEĐơn VN-4-1996-29326 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024651-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
