DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.550/2.717

  1. Mẫu nhãn EVERFRESH
    EVERFRESH

    Đơn VN-4-2004-01449 · nộp 27/02/2004
    Chủ đơn: Ashland lnc.

  2. Mẫu nhãn SIGNS UP-LIFTER
    SIGNS UP-LIFTER

    Đơn VN-4-2004-01439 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0064669-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  3. Mẫu nhãn ELIZZER
    ELIZZER

    Đơn VN-4-2004-01409 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0064234-000
    Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD

  4. Mẫu nhãn S @ TAT
    S @ TAT

    Đơn VN-4-2003-10498 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0060676-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thu Anh

  5. Mẫu nhãn BESUREFRESH
    BESUREFRESH

    Đơn VN-4-2004-01303 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063617-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dược phẩm Đông Nam

  6. Mẫu nhãn LIU MI IA
    LIU MI IA

    Đơn VN-4-2004-01280 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063595-000
    Chủ đơn: TAIYEN BIOTECH CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn TAIYEN
    TAIYEN

    Đơn VN-4-2004-01279 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063594-000
    Chủ đơn: TAIYEN BIOTECH CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn VN-4-2004-01278
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-01278 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063593-000
    Chủ đơn: TAIYEN BIOTECH CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn MITU
    MITU

    Đơn VN-4-2004-01243 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0074134-000
    Chủ đơn: Indovest Capital Ltd

  10. Mẫu nhãn RALPH LAUREN
    RALPH LAUREN

    Đơn VN-4-2004-01120 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0064631-000
    Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.

  11. Mẫu nhãn SILK-TEC
    SILK-TEC

    Đơn VN-4-2004-01084 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063683-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  12. Mẫu nhãn TISOFT
    TISOFT

    Đơn VN-4-2004-01014 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0073444-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần TICO

  13. Mẫu nhãn BERINA
    BERINA

    Đơn VN-4-2004-00976 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0071962-000
    Chủ đơn: MRS. A-NGOON LUECHAPUDIPORN

  14. Mẫu nhãn B BERINA HAIR COLOR CREAM
    B BERINA HAIR COLOR CREAM

    Đơn VN-4-2004-00975 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0071961-000
    Chủ đơn: MRS. A-NGOON LUECHAPUDIPORN

  15. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2004-00964 · nộp 11/02/2004 · văn bằng 4-0063225-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Việt Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.