Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.491/2.717
LE VITOSA BODY WHITENING 80MLĐơn VN-4-2006-03630 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0103270-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Mi - Ho
GIOTTOĐơn VN-4-2006-03561 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0102763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Mon
VEDETTEĐơn VN-4-2006-03560 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0102762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm việt(VN), Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Mon, Công ty TNHH thương mại Mon(VN)
TIAOXYĐơn VN-4-2006-03546 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0099972-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Khánh
WINSACOMĐơn VN-4-2006-03543 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0096032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Quốc Tế - WINSACOM
Bình ĐứcĐơn VN-4-2006-03540 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0096325-000
Chủ đơn: Tổ hợp sản xuất nhang
AIROZOĐơn VN-4-2006-03529 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0105413-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phú Hưng(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
SYSTEMEĐơn VN-4-2006-03520 · nộp 14/03/2006
Chủ đơn: Doanh nghiệp tủ nhân in hoa vải Thuận Thành
SALON CHICĐơn VN-4-2006-03519 · nộp 14/03/2006
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân in hoa vải Thuận Thành
SEWAME (XUE WAN MEI: tuyết; không bị sứt mẻ; đẹp)Đơn VN-4-2006-03507 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0109577-000
Chủ đơn: HUANG CAI RONG
ACCEN (AO: một vịnh nhỏ, một vùng đất; XUE: tuyết)Đơn VN-4-2006-03506 · nộp 14/03/2006
Chủ đơn: HUANG CAI RONG
LEBUTAESĐơn VN-4-2006-03484 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0104922-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Hoa Việt Mỹ
Chiêu QuânĐơn VN-4-2006-03481 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0105816-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
SACBONĐơn VN-4-2006-03461 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0103993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Thái
EXCELLENCEĐơn VN-4-2006-03460 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0103080-000
Chủ đơn: BÙI TUYẾT MAI
RL RALPH LAUREN MENĐơn VN-4-2006-03444 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0093404-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
GODDES OF MERCY JOSS-STICK GENUINE Thuận ThăngĐơn VN-4-2006-03438 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0102988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
EMBELLIRĐơn VN-4-2006-03408 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0133065-000
Chủ đơn: NIPPON MENARD COSMETIC CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03338 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0096829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Viễn Đông (VIEN DONG PHARMA., JSC)
G VINH GIA, hinhĐơn VN-4-2006-03337 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0110776-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vinh Gia(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Vinh Gia
SHEE NA WHITENING CREAMĐơn VN-4-2006-03267 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0125860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Mỹ Liên Nhung
Quý PhiĐơn VN-4-2006-03236 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0103469-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
BIO-LIFEĐơn VN-4-2006-03188 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110773-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03187 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0108252-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD. (MY)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03186 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0108251-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD. (MY)
BIO-LIFEĐơn VN-4-2006-03185 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110772-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)
BIO-LIFEĐơn VN-4-2006-03184 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110771-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)
BiO-LiFEĐơn VN-4-2006-03183 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110770-000
Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)
SHILINGMENĐơn VN-4-2006-03176 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0103553-000
Chủ đơn: SHILINGMEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
[SHUANG XI: song hỷ]Đơn VN-4-2006-03174 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0103551-000
Chủ đơn: SHILINGMEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD. (TW), SHILINGMEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.